| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 57,884 | 50,596 | 50,739 | 52,867 | 37,250 | 52,854 | 55,779 | 44,685 | 49,644 | 52,589 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 408 | -634 | -894 | 436 | -160 | -1,643 | -1,252 | -4,280 | -5,465 | -6,595 |
| Lợi nhuận khác | 761 | 1,984 | 1,682 | 2,221 | 2,017 | 1,660 | 2,945 | 2,498 | 1,406 | 2,188 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 17,774 | 20,489 | 6,197 | 7,684 | 969 | 9,060 | 3,603 | 987 | 2,193 | 199 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 22,500 | 22,500 | 22,500 | 22,500 | 21,611 | 20,011 | 18,310 | 15,522 | 15,187 | 15,187 |
| Các khoản phải thu | 3,159 | 5,531 | 5,468 | 5,519 | 3,403 | 5,217 | 5,310 | 12,795 | 17,764 | 14,552 |
| Hàng tồn kho, ròng | 26,193 | 28,540 | 28,732 | 20,211 | 27,289 | 21,092 | 25,967 | 29,366 | 32,649 | 34,108 |
| Tài sản cố định | 96,319 | 103,384 | 117,366 | 120,888 | 133,576 | 154,410 | 177,640 | 188,646 | 212,040 | 211,136 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 2,108 | 1,388 | 30 | 140 | 0 | 0 | 0 | 3,231 | 0 | 3,358 |
| Tài sản khác | 21,843 | 14,405 | 19,243 | 16,239 | 7,694 | 8,953 | 7,600 | 7,235 | 9,684 | 6,811 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 8,510 | 10,081 | 7,686 | 19,092 | 26,215 | 26,096 | 29,272 | 58,532 | 62,808 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 6,518 | 0 | 0 | 10,680 | 15,758 | 16,647 | 17,964 | 18,968 |
| Phải trả người bán | 9,240 | 11,997 | 8,643 | 12,595 | 6,628 | 7,082 | 13,924 | 31,131 | 26,801 | 14,344 |
| Người mua trả tiền trước | 9 | 0 | 16 | 472 | 3 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 24,698 | 21,239 | 18,799 | 16,973 | 17,090 | 19,064 | 25,741 | 24,635 | 29,289 | 31,736 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 53,006 | 53,006 | 53,006 | 53,006 | 53,006 | 53,006 | 52,875 | 52,743 | 52,244 | 51,964 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 3,245 | 1,786 | 2,775 | 2,754 | 2,024 | 2,950 | 4,339 | 3,656 | 4,989 | 5,834 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 7,905 | 7,905 | 7,905 | 7,905 | 7,905 | 7,905 | 7,905 | 7,905 | 7,905 | 7,905 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 91,793 | 91,793 | 91,793 | 91,793 | 91,793 | 91,793 | 91,793 | 91,793 | 91,793 | 91,793 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 17,002 | 31,996 | 11,104 | 23,785 | 17,534 | 15,013 | 19,730 | 37,765 | 35,242 | 12,548 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -9,777 | -7,347 | -19,243 | -4,292 | -5,513 | -968 | -9,844 | -4,723 | -24,347 | -9,749 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -9,939 | -10,357 | 6,651 | -12,777 | -20,113 | -8,588 | -7,269 | -34,249 | -8,901 | -6,270 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -2,715 | 14,292 | -1,488 | 6,716 | -8,091 | 5,456 | 2,617 | -1,206 | 1,994 | -3,471 |
| biahanoihaiphong@vnn.vn | |
| Mã CK | BHP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://biahaiphong.vn/ |
| Địa chỉ | 16 Lạch Tray - P.Lạch Tray - Q.Ngô Quyền - Tp.Hải Phòng |
| KL lưu hành | 9,179,290 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng (BHP) |
| KL niêm yết | 9,179,290 |
| Điện thoại | (84.225) 384 7004 |
| Tên giao dịch | Ha Noi - Hai Phong Beer JSC |
| Ngày niêm yết | 2013-01-21 |
| Vốn thị trường | 65,172,958 |
| KL niêm yết lần đầu | 9,179,290 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.