| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 39,486 | 39,370 | 37,923 | 34,610 | 22,118 | 37,138 | 43,702 | 36,677 | 33,164 | 30,024 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -628 | -925 | -872 | -294 | -442 | -258 | -1,268 | -1,997 | -2,346 | -2,050 |
| Lợi nhuận khác | 2,037 | 2,380 | 2,616 | 1,293 | 1,320 | 899 | 2,795 | 1,929 | 1,129 | 427 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 524 | 112 | 81 | 164 | 676 | 2,877 | 1,241 | 445 | 217 | 260 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 3,282 | 2,202 | 2,399 | 1,671 | 495 | 2,984 | 11,414 | 5,906 | 5,876 | 1,627 |
| Hàng tồn kho, ròng | 20,086 | 23,649 | 26,137 | 21,865 | 19,876 | 7,226 | 7,874 | 11,046 | 10,410 | 10,346 |
| Tài sản cố định | 46,819 | 52,329 | 59,151 | 50,699 | 56,447 | 62,960 | 65,826 | 72,513 | 75,971 | 84,394 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 183 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 16,553 | 23,152 | 18,370 | 12,665 | 8,753 | 4,880 | 8,085 | 12,935 | 18,401 | 13,816 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 2,076 | 12,081 | 21,315 | 1,105 | 15,583 | 1,900 | 600 | 20,877 | 31,358 | 33,913 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 852 | 2,628 | 0 | 0 | 0 | 1,266 | 3,094 | 7,451 | 6,792 | 5,857 |
| Phải trả người bán | 3,034 | 2,541 | 5,450 | 6,007 | 1,851 | 1,599 | 1,195 | 1,060 | 2,487 | 4,388 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 3 | 333 | 0 | 56 | 102 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 30,817 | 34,194 | 29,631 | 30,218 | 21,176 | 23,668 | 34,571 | 22,156 | 20,338 | 18,142 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 4,390 | 4,390 | 4,390 | 4,390 | 4,390 | 4,390 | 4,390 | 3,470 | 2,777 | 1,778 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 5,570 | 5,084 | 4,824 | 5,000 | 2,388 | 7,578 | 10,009 | 7,203 | 6,598 | 5,838 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 666 | 666 | 666 | 666 | 666 | 666 | 666 | 666 | 666 | 666 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 39,860 | 39,860 | 39,860 | 39,860 | 39,860 | 39,860 | 39,860 | 39,860 | 39,860 | 39,860 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 20,624 | 13,719 | 488 | 19,535 | -8,399 | 13,938 | 38,597 | 20,606 | 10,143 | 12,095 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -4,844 | -3,494 | -17,592 | -3,576 | -2,632 | -5,796 | -8,383 | -5,774 | -4,579 | -6,127 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -15,369 | -10,193 | 17,021 | -16,471 | 8,829 | -6,507 | -29,418 | -14,605 | -5,606 | -9,072 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 412 | 31 | -83 | -512 | -2,201 | 1,636 | 796 | 227 | -43 | -3,105 |
| Mã CK | BHK |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.hkbeco.vn |
| Địa chỉ | Số 40 - Thị trấn Kim Bài - Thanh Oai - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 3,986,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài (Công ty Bia Kim Bài) |
| KL niêm yết | 3,986,000 |
| Điện thoại | (0433) 873 036 |
| Tên giao dịch | Hanoi Kimbai Beer JSC |
| Ngày niêm yết | 2018-04-05 |
| Vốn thị trường | 77,727,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,986,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.