| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 68,894 | -41,425 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 147,021 | 221,417 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17,464 | 14,259 | 0 |
| Lợi nhuận khác | -3,088 | 2,440 | 10,734 | 1,487 | -714 | 1,625 | 1,837 | 1,284 | 4,008 | 1,161 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 159,774 | 87,364 | 80,163 | 61,707 | 77,762 | 67,928 | 31,435 | 72,806 | 25,673 | 309,924 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 1,955,932 | 2,396,756 | 1,939,645 | 729,248 | 776,511 | 603,843 | 314,438 | 246,160 | 482,737 | 170,279 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 555,243 | 539,941 | 571,487 | 1,187,619 | 1,353,265 | 793,906 | 506,767 | 552,327 | 534,381 | 283,745 |
| Các khoản phải thu | 652,492 | 723,921 | 943,193 | 1,226,103 | 946,442 | 1,556,971 | 1,372,753 | 826,527 | 426,331 | 315,091 |
| Tài sản tái bảo hiểm | 896,704 | 922,936 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 7,542 | 6,064 | 7,830 | 6,861 | 4,883 | 15,471 | 14,040 | 16,425 | 17,766 | 19,627 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8,733 | 9,287 | 9,842 | 10,396 | 10,951 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 146,089 | 300,259 | 882,144 | 450,548 | 483,194 | 509,753 | 326,542 | 371,280 | 227,570 | 233,676 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả thương mại | 474,034 | 602,704 | 484,081 | 0 | 0 | 299,791 | 212,386 | 204,967 | 74,302 | 71,575 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 2,699,488 | 3,151,855 | 2,710,621 | 2,452,783 | 2,392,244 | 2,224,648 | 1,341,729 | 870,752 | 633,225 | 535,292 |
| Vốn chủ sở hữu khác | -23,316 | 11,359 | 19,535 | 1,018,466 | 1,021,297 | 12,426 | 13,436 | 14,712 | 15,743 | 8,927 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 223,569 | 211,324 | 216,825 | 190,837 | 228,516 | 19,739 | 7,712 | 4,936 | 1,586 | 27,498 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 1,000,000 | 1,000,000 | 1,000,000 | 0 | 0 | 1,000,000 | 1,000,000 | 1,000,000 | 1,000,000 | 700,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -730,905 | 71,749 | 179,594 | 0 | 0 | 215,498 | 84,531 | -170,347 | -219,276 | 258,795 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 801,807 | -335,145 | -160,974 | 0 | 0 | -178,881 | -123,247 | 217,634 | -347,033 | 34,572 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 5,681 | -5,032 | -164 | 0 | 0 | -49 | -2,695 | -146 | 283,904 | -9,595 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 76,583 | -268,428 | 18,456 | 0 | 0 | 36,568 | -41,410 | 47,140 | -282,406 | 283,771 |
| Mã CK | BHI |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 100,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội (Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội) |
| KL niêm yết | 100,000,000 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội |
| Ngày niêm yết | 2023-07-21 |
| Vốn thị trường | 0 |
| KL niêm yết lần đầu | 100,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.