| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 799 | 1,774 | 4,414 | 5,100 | 5,233 | 4,488 | 4,677 | 12,225 | 27,774 | 26,147 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 885 | -1,025 | -4,051 | -3,963 | -5,274 | -4,918 | -4,248 | -5,138 | -7,104 | -7,213 |
| Lợi nhuận khác | -1,616 | -173 | 113 | 107 | 406 | 175 | -304 | 2,520 | 52 | -370 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 6 | 48 | 133 | 197 | 67 | 2,967 | 1,854 | 1,972 | 5,082 | 1,458 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 916 | 310 | 310 | 330 | 1,034 | 1,864 | 29,548 | 32,743 | 49,810 | 41,561 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28,401 | 10,237 | 24,571 | 13,523 |
| Tài sản cố định | 14,019 | 19,093 | 22,095 | 28,660 | 33,124 | 41,525 | 47,328 | 45,491 | 49,957 | 48,846 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 133 | 118 | 0 | 180 |
| Tài sản khác | 14,443 | 14,896 | 15,348 | 16,254 | 16,706 | 17,055 | 19,254 | 18,777 | 34,066 | 38,287 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 3,350 | 3,350 | 3,350 | 3,350 | 3,450 | 3,046 | 20,155 | 20,347 | 59,316 | 61,497 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 20,073 | 22,113 | 24,153 | 28,233 | 30,273 | 34,783 | 34,908 | 37,023 | 1,597 | 1,817 |
| Phải trả người bán | 49,692 | 52,224 | 51,692 | 60,065 | 60,828 | 67,551 | 119,055 | 82,112 | 90,802 | 71,793 |
| Người mua trả tiền trước | 13,454 | 10,864 | 12,573 | 10,506 | 14,102 | 18,356 | 374 | 2,111 | 6,911 | 1,808 |
| Nợ phải trả khác | 19,908 | 22,840 | 23,462 | 21,521 | 21,046 | 19,540 | 32,035 | 34,125 | 32,321 | 30,242 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 1,154 | 2,643 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -123,715 | -123,664 | -123,965 | -124,856 | -125,390 | -126,487 | -126,630 | -113,003 | -75,224 | -72,555 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1,610 | 1,610 | 1,610 | 1,610 | 1,610 | 1,610 | 1,610 | 1,610 | 1,610 | 1,610 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 45,000 | 45,000 | 45,000 | 45,000 | 45,000 | 45,000 | 45,000 | 45,000 | 45,000 | 45,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 1,074 | 1,886 | 1,761 | 2,163 | -2,212 | 18,345 | 10,662 | -226 | 9,488 | -1,897 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 924 | 69 | 222 | 107 | 3,418 | 1 | -6,819 | -410 | -3,463 | -2,757 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -2,040 | -2,040 | -2,040 | -2,140 | -4,106 | -17,233 | -2,307 | -2,474 | -2,401 | 3,438 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -42 | -85 | -57 | 130 | -2,900 | 1,113 | 1,536 | -3,110 | 3,623 | -1,217 |
| bienhoabcc@gmail.com | |
| Mã CK | BHC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.betongbienhoa.com.vn |
| Địa chỉ | Đường 1A - KCN Biên Hòa 1 - P. An Bình - Tp. Biên Hòa - T. Đồng Nai |
| KL lưu hành | 4,500,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Bê tông Biên Hòa (BICONCO) |
| KL niêm yết | 4,500,000 |
| Điện thoại | (84.251) 383 6196 |
| Tên giao dịch | Bienhoa Concrete Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2009-05-15 |
| Vốn thị trường | 8,550,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.