| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 232,197 | 243,193 | 192,769 | 253,333 | 152,984 | 181,382 | 92,557 | 188,730 | 216,486 | 155,902 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -38,331 | -53,920 | -71,693 | -80,482 | -114,464 | -114,633 | -124,822 | -130,703 | -139,606 | -136,935 |
| Lợi nhuận khác | 602 | -6,787 | 867 | 3,433 | -2,955 | -568 | 44 | -4,985 | -3,752 | -7 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 79,430 | 122,044 | 70,050 | 7,670 | 1,446 | 9,867 | 1,203 | 49,686 | 1,500 | 627 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,000 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 62,772 | 33,852 | 62,236 | 28,286 | 22,529 | 25,560 | 21,610 | 32,871 | 72,484 | 58,038 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 1,322,405 | 1,383,784 | 1,484,940 | 1,586,096 | 1,685,369 | 1,782,197 | 1,879,162 | 1,976,723 | 2,069,014 | 2,147,353 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13,052 |
| Tài sản khác | 377 | 568 | 394 | 465 | 703 | 23,227 | 3,036 | 2,097 | 237 | 249 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 170,859 | 179,964 | 151,449 | 75,795 | 115,950 | 120,371 | 133,853 | 107,004 | 97,004 | 61,992 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 186,888 | 357,742 | 535,742 | 672,746 | 804,750 | 936,754 | 1,063,758 | 1,177,217 | 1,167,766 | 1,264,770 |
| Phải trả người bán | 5,653 | 1,328 | 2,891 | 2,685 | 3,784 | 13,560 | 14,899 | 22,043 | 160,497 | 231,583 |
| Người mua trả tiền trước | 849 | 2,545 | 2,163 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 24,567 | 12,319 | 41,010 | 44,279 | 79,555 | 91,716 | 81,084 | 84,770 | 100,788 | 106,968 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 14,639 | 12,185 | 7,339 | 400 | 200 | 200 | 200 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 401,528 | 314,165 | 217,025 | 166,612 | 45,808 | 18,250 | -41,783 | 10,343 | -32,822 | -95,993 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 660,000 | 660,000 | 660,000 | 660,000 | 660,000 | 660,000 | 660,000 | 660,000 | 650,000 | 650,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 225,246 | 260,901 | 158,006 | 221,510 | 141,266 | 144,818 | 65,330 | 164,653 | 145,142 | 98,148 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -21,901 | 1,096 | 10,806 | -10,128 | -13,262 | 4,332 | -17,303 | -145,917 | -82,278 | -54,884 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -245,959 | -210,002 | -106,432 | -205,159 | -136,425 | -140,487 | -96,510 | 29,451 | -61,992 | -43,834 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -42,614 | 51,994 | 62,380 | 6,224 | -8,421 | 8,664 | -48,483 | 48,186 | 872 | -570 |
| info.bhhc@gmail.com | |
| Mã CK | BHA |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.thuydienbachalaocai.com.vn |
| Địa chỉ | Thôn Lùng Xa - X. Cốc Ly - H. Bắc Hà - T. Lào Cai |
| KL lưu hành | 66,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thủy điện Bắc Hà (BHHC) |
| KL niêm yết | 66,000,000 |
| Điện thoại | (84.214) 629 4668 |
| Tên giao dịch | Bac Ha Hydropower Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-08-02 |
| Vốn thị trường | 1,293,600,025 |
| KL niêm yết lần đầu | 65,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.