| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 286,890 | 312,376 | 266,173 | 353,503 | 173,736 | 209,222 | 223,309 | 223,269 | 221,328 | 188,417 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 2 | -11,503 | -22,517 | -11,092 | -999 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 8,718 | 14,366 | 7,275 | 15,511 | 6,992 | 9,265 | 4,875 | -736 | -153 | -133 |
| Lợi nhuận khác | -3,363 | 6,654 | 1,477 | 7,356 | 4,583 | 12,129 | 28,517 | 17,250 | 9,427 | 3,690 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 40,097 | 48,862 | 69,599 | 167,292 | 34,488 | 73,629 | 55,369 | 77,405 | 28,944 | 128,278 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 186,523 | 265,402 | 166,744 | 119,595 | 114,383 | 106,383 | 67,873 | 52,373 | 8,000 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 3,000 | 0 | 0 | 15,356 | 36,399 | 18,233 | 29,428 | 15,411 | 4,055 |
| Các khoản phải thu | 311,845 | 283,462 | 223,163 | 194,429 | 212,107 | 132,538 | 182,769 | 167,860 | 233,328 | 150,905 |
| Hàng tồn kho, ròng | 236,367 | 235,197 | 257,015 | 274,884 | 314,809 | 227,230 | 177,999 | 176,096 | 161,896 | 142,577 |
| Tài sản cố định | 181,727 | 186,258 | 196,144 | 225,084 | 47,895 | 57,227 | 65,010 | 74,983 | 55,742 | 57,964 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,231 | 0 | 211 | 620 | 0 | 0 | 154 | 0 | 336 | 261 |
| Tài sản khác | 204,791 | 110,442 | 98,833 | 103,063 | 28,441 | 15,190 | 29,937 | 35,695 | 24,005 | 20,896 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 184,714 | 184,271 | 133,843 | 161,449 | 202,687 | 100,908 | 67,528 | 124,356 | 88,117 | 188,779 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 35,922 | 71,422 | 105,422 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 139,143 | 124,773 | 131,499 | 141,740 | 142,960 | 106,008 | 112,138 | 107,162 | 105,469 | 63,671 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 98 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 123,639 | 135,536 | 128,049 | 149,037 | 97,741 | 165,090 | 135,815 | 108,535 | 131,863 | 76,941 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 157,199 | 115,049 | 78,656 | 21,973 | 88,060 | 79,116 | 68,997 | 26,656 | 7,341 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 309,755 | 288,942 | 220,109 | 257,215 | 115,899 | 77,344 | 92,735 | 127,001 | 74,643 | 55,413 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 130 | 130 | 130 | 130 | 130 | 130 | 130 | 130 | 130 | 130 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 247,999 | 247,999 | 247,999 | 247,999 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 119,824 | 139,547 | 102,038 | 348,179 | -85,345 | 120,867 | 141,457 | 115,114 | 53,241 | 320,524 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -30,312 | -112,391 | -63,124 | -31,069 | -5,325 | -97,945 | -22,848 | -36,108 | -18,537 | -57,527 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -98,245 | -47,974 | -136,510 | -181,454 | 50,038 | -6,525 | -140,849 | -30,457 | -134,043 | -171,032 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -8,733 | -20,819 | -97,596 | 135,656 | -40,631 | 16,397 | -22,240 | 48,549 | -99,340 | 91,965 |
| info@protradegarment.com | |
| Mã CK | BDG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.protradegarment.com |
| Địa chỉ | Số 7/128 KP.Bình Đức 1 - P. Bình Hòa - Tp. Thuận An - T. Bình Dương |
| KL lưu hành | 24,799,920 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP May mặc Bình Dương (Protrade Garment JSC) |
| KL niêm yết | 24,799,920 |
| Điện thoại | (84.274) 375 5413 |
| Tên giao dịch | Protrade Garment Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2016-04-06 |
| Vốn thị trường | 793,597,440 |
| KL niêm yết lần đầu | 12,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.