| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 6,110 | 6,510 | 7,485 | 7,684 | 6,652 | 5,464 | 4,430 | 4,730 | 4,952 | 5,041 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -94 | -314 | -110 | 291 | 345 | 168 | 62 | 276 | 65 | -51 |
| Lợi nhuận khác | 126 | 118 | 245 | 180 | 105 | 548 | 299 | 113 | 820 | 625 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 641 | 706 | 754 | 292 | 2,053 | 1,336 | 1,066 | 1,167 | 1,869 | 1,819 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 5,500 | 4,000 | 2,000 | 2,500 | 3,500 | 2,500 | 2,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 2,779 | 2,409 | 2,416 | 1,908 | 2,307 | 1,980 | 2,064 | 1,524 | 1,265 | 1,267 |
| Hàng tồn kho, ròng | 18,036 | 12,141 | 13,456 | 12,441 | 5,122 | 7,056 | 5,441 | 4,505 | 4,905 | 5,199 |
| Tài sản cố định | 3,843 | 4,048 | 4,272 | 3,841 | 4,165 | 4,492 | 4,753 | 4,278 | 4,529 | 4,889 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 264 | 358 | 451 | 543 | 164 | 91 | 64 | 165 | 273 | 109 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 4,240 | 4,282 | 4,000 | 3,556 | 10 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 7,469 | 996 | 2,005 | 4,054 | 2,135 | 2,353 | 2,344 | 1,503 | 1,607 | 2,166 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 7 | 91 | 0 | 33 | 101 | 66 | 53 |
| Nợ phải trả khác | 397 | 640 | 1,219 | 2,814 | 2,006 | 1,599 | 814 | 757 | 708 | 603 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,065 | 1,018 | 948 | 869 | 801 | 801 | 726 | 726 | 688 | 632 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,129 | 1,462 | 1,913 | 1,960 | 1,504 | 927 | 707 | 789 | 1,006 | 563 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 11,265 | 11,265 | 11,265 | 11,265 | 11,265 | 11,265 | 11,265 | 11,265 | 11,265 | 11,265 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 864 | 790 | -3,994 | -3,442 | 3,219 | 319 | 222 | 1,024 | 171 | 1,595 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 13 | 11 | 5,151 | -1,024 | -1,710 | 616 | 455 | -815 | 435 | -2,220 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -942 | -850 | -695 | 2,705 | -793 | -665 | -777 | -910 | -556 | -333 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -65 | -49 | 462 | -1,761 | 717 | 270 | -101 | -702 | 50 | -957 |
| bidisabico@vnn.vn | |
| Mã CK | BDB |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.sachthietbibinhdinh.com.vn |
| Địa chỉ | Số 219 Nguyễn Lữ - Tp.Quy Nhơn - T.Bình Định |
| KL lưu hành | 1,126,474 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Sách và Thiết bị Bình Định (BIDIBOOK) |
| KL niêm yết | 1,126,474 |
| Điện thoại | (84.256) 352 2645 |
| Tên giao dịch | Binh Dinh Book & Equipment Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2010-01-29 |
| Vốn thị trường | 13,292,393 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,126,474 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.