| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 1,150,050 | 1,199,697 | 1,311,659 | 938,992 | 420,256 | 279,043 | 231,374 | 232,873 | 206,501 | 97,557 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 58,185 | -35,203 | -33,806 | -56,410 | -52,390 | 15,980 | -3,808 | -1,052 | -1,700 | 9,650 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 322,106 | -308,974 | 153,229 | 862,320 | 299,669 | 142,006 | -16,250 | 22,047 | 29,970 | 39,959 |
| Lợi nhuận khác | 117,005 | 38,020 | 37,426 | -11,396 | -1,394 | 2,805 | -5,439 | -1,150 | 1,025 | 1,514 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 722,227 | 756,859 | 629,499 | 1,044,040 | 903,386 | 150,211 | 73,645 | 188,005 | 55,130 | 27,925 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 619,491 | 541,419 | 510,594 | 1,583,414 | 593,767 | 36,022 | 15,822 | 50,581 | 700,275 | 2,800 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 3,454,345 | 2,666,266 | 3,869,531 | 1,631,136 | 1,290,613 | 1,362,669 | 881,964 | 819,790 | 1,638,432 | 46,257 |
| Các khoản phải thu | 25,728,481 | 22,070,450 | 24,504,732 | 20,056,982 | 13,125,776 | 3,951,808 | 2,646,611 | 1,825,595 | 1,543,911 | 313,148 |
| Hàng tồn kho, ròng | 3,360,879 | 3,775,256 | 2,749,023 | 2,866,554 | 2,276,299 | 841,786 | 179,890 | 258,547 | 137,490 | 94,778 |
| Tài sản cố định | 9,146,762 | 9,604,769 | 8,112,832 | 5,832,109 | 365,145 | 310,883 | 226,174 | 116,679 | 112,269 | 77,565 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 653,237 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 2,071,267 | 1,609,462 | 2,622,152 | 3,320,675 | 4,033,616 | 17,587 | 214,400 | 41,644 | 34,628 | 7,575 |
| Tài sản khác | 1,419,176 | 984,854 | 1,007,884 | 1,354,416 | 1,548,224 | 583,678 | 428,883 | 247,211 | 248,737 | 310,597 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 3,293,491 | 3,149,435 | 2,977,464 | 2,798,470 | 2,030,729 | 1,245,432 | 923,241 | 332,395 | 294,655 | 95,062 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 8,286,932 | 9,014,926 | 11,957,345 | 10,883,983 | 2,549,399 | 1,136,529 | 701,640 | 647,823 | 539,668 | 16,775 |
| Phải trả người bán | 2,601,483 | 1,929,442 | 2,172,700 | 3,878,678 | 5,468,975 | 426,044 | 688,193 | 351,284 | 108,790 | 142,942 |
| Người mua trả tiền trước | 4,127,684 | 3,207,552 | 3,253,758 | 2,208,726 | 1,729,339 | 748,047 | 502,484 | 17,938 | 20,334 | 27,217 |
| Nợ phải trả khác | 6,819,449 | 7,240,236 | 9,843,530 | 9,569,904 | 9,395,076 | 2,074,064 | 1,097,356 | 841,263 | 2,185,538 | 89,212 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 11,848,005 | 10,835,630 | 7,006,857 | 4,802,658 | 1,388,203 | 410,979 | 338,331 | 242,066 | 216,139 | 62,613 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 677,086 | 430,511 | 592,991 | 571,768 | 215,212 | 133,656 | -10,512 | 35,390 | 25,857 | 39,824 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 66,392 | 866,926 | 866,926 | -233 | -165 | -165 | -165 | -165 | -165 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 8,802,106 | 5,334,676 | 5,334,676 | 2,975,372 | 1,360,058 | 1,080,058 | 1,080,058 | 1,080,058 | 1,080,058 | 407,000 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -1,806,248 | -90,539 | -2,747,598 | -9,012,079 | -2,226,001 | -969,404 | -1,081,003 | -996,013 | 282,770 | 64,344 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -250,873 | 645,335 | -4,951,974 | -971,014 | -613,783 | 182,259 | -138,366 | 992,302 | -1,694,910 | -427,617 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 2,021,092 | -427,704 | 7,283,905 | 10,123,520 | 3,592,956 | 863,667 | 1,104,988 | 136,582 | 1,439,332 | 391,178 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -36,028 | 127,092 | -415,667 | 140,428 | 753,172 | 76,521 | -114,381 | 132,871 | 27,192 | 27,905 |
| info@bamboocap.com.vn | |
| Mã CK | BCG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.bamboocap.com.vn |
| Địa chỉ | Lầu 14 TN Vincom Center - Số 72 Lê Thánh Tôn - P.Bến Nghé - Q.1 - HCM |
| KL lưu hành | 800,196,625 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Bamboo Capital (BCG) |
| KL niêm yết | 800,196,625 |
| Điện thoại | (84.28) 6268 0680 - (84) 902 581 095 |
| Tên giao dịch | Bamboo Capital Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2015-07-16 |
| Vốn thị trường | 4,465,123,935 |
| KL niêm yết lần đầu | 40,700,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.