| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 165,698 | 110,325 | 37,765 | -20,650 | 36,750 | 58,063 | 58,568 | 52,528 | 28,330 | 30,919 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -5,453 | -4,645 | -9,020 | -8,106 | -4,057 | -7,088 | -3,115 | -5,104 | -6,862 | -4,214 |
| Lợi nhuận khác | 7,911 | 126 | -2,309 | -3,933 | 7,363 | 4,014 | 1,061 | 8,222 | 25,277 | 946 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 312,101 | 80,832 | 35,766 | 19,317 | 71,852 | 15,609 | 50,802 | 44,315 | 14,461 | 10,960 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 5,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 |
| Các khoản phải thu | 552,334 | 472,264 | 509,703 | 482,059 | 588,552 | 742,226 | 631,833 | 775,495 | 914,826 | 681,740 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,488,542 | 57,767 | 36,474 | 33,833 | 74,008 | 135,799 | 130,716 | 407,796 | 210,304 | 550,618 |
| Tài sản cố định | 61,291 | 65,891 | 65,364 | 69,512 | 39,241 | 39,659 | 36,715 | 36,415 | 11,518 | 12,779 |
| Bất động sản đầu tư | 9,512 | 9,512 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 286 | 0 | 12,674 | 11,403 | 4,730 | 862 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 143,336 | 21,899 | 27,656 | 32,211 | 30,346 | 3,746 | 4,034 | 26,247 | 4,457 | 5,966 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 134,395 | 89,745 | 111,660 | 91,518 | 140,235 | 96,992 | 47,895 | 84,194 | 37,384 | 75,696 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 488,212 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 1,070,421 | 121,701 | 107,669 | 185,418 | 236,354 | 124,215 | 311,508 | 779,671 | 664,530 | 583,612 |
| Người mua trả tiền trước | 341,237 | 77,057 | 82,929 | 156 | 16,717 | 17,315 | 82,542 | 47,683 | 20,133 | 110,610 |
| Nợ phải trả khác | 57,787 | 38,856 | 51,976 | 38,620 | 22,614 | 341,808 | 47,266 | 14,670 | 79,010 | 138,092 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 25,200 | 23,363 | 23,363 | 23,363 | 20,043 | 20,043 | 20,043 | 27,315 | 27,315 | 27,315 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 99,993 | 12,285 | -40,117 | -40,896 | 22,609 | 37,595 | 46,845 | 38,735 | 29,194 | 28,739 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 157 | 157 | 157 | 157 | 157 | -69 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 350,000 | 350,000 | 350,000 | 350,000 | 350,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -294,811 | 74,778 | -1,842 | 34,190 | -1,210 | -45,683 | 73,273 | 32,108 | 65,640 | -6,463 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 3,787 | -7,764 | -1,850 | -37,931 | -4,514 | -2,658 | -556 | -25,119 | 113 | 1,309 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 522,294 | -21,948 | 20,142 | -48,794 | 61,967 | 13,148 | -66,230 | 22,865 | -62,252 | -34,992 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 231,270 | 45,066 | 16,449 | -52,535 | 56,243 | -35,193 | 6,487 | 29,854 | 3,501 | -40,146 |
| info@becamexbce.com.vn | |
| Mã CK | BCE |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.becamexbce.com.vn |
| Địa chỉ | Lô G - Đường Đồng Khởi - P.Hòa Phú -TP.Thủ Dầu Một - T.Bình Dương |
| KL lưu hành | 35,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương (BCE) |
| KL niêm yết | 35,000,000 |
| Điện thoại | (84.274) 222 0888 |
| Tên giao dịch | Binh Duong Construction & Civil Engineering JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-06-28 |
| Vốn thị trường | 206,500,003 |
| KL niêm yết lần đầu | 20,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.