| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 70,564 | 111,266 | 132,578 | 125,094 | 132,691 | 122,151 | 119,046 | 84,366 | 77,676 | 88,846 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 448 | -3,499 | -12,537 | -17,290 | -15,272 | -15,712 | -10,193 | -15,426 | -6,573 | -3,903 |
| Lợi nhuận khác | 2,420 | 170 | 412 | -84 | -558 | -617 | -22 | 1,132 | -252 | 375 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,561 | 327 | 2,957 | 1,664 | 3,031 | 553 | 372 | 27,933 | 1,125 | 3,596 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 68,287 | 57,388 | 51,544 | 48,216 | 27,672 | 10,818 | 82,780 | 82,049 | 105,522 | 39,203 |
| Hàng tồn kho, ròng | 10,093 | 7,996 | 5,011 | 2,283 | 10,058 | 30,435 | 7,537 | 1,754 | 2,160 | 16,968 |
| Tài sản cố định | 41,976 | 62,086 | 81,982 | 105,100 | 93,630 | 72,243 | 73,704 | 80,020 | 41,177 | 40,509 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 588 | 3,428 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 89,176 | 153,713 | 229,863 | 276,573 | 275,806 | 223,004 | 184,946 | 177,791 | 87,550 | 102,679 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79 | 780 | 24,350 | 4,572 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,471 | 7,801 |
| Phải trả người bán | 42,038 | 72,357 | 95,209 | 96,603 | 47,491 | 86,503 | 22,995 | 46,954 | 47,696 | 27,304 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 772 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 92,990 | 134,382 | 196,233 | 256,732 | 285,458 | 176,884 | 263,426 | 269,653 | 132,018 | 133,277 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 281 | 1,173 | 2,115 | 6,906 | 4,645 | 2,532 | 1,387 | 1,387 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 19,370 | 20,027 | 20,800 | 23,594 | 22,604 | 21,134 | 11,453 | 0 | 0 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 57,000 | 57,000 | 57,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 30,000 | 30,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 20,491 | 21,271 | 31,664 | 47,467 | 53,631 | 18,213 | 13,051 | 6,347 | -15,127 | 4,489 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -3,199 | -7,236 | -11,553 | -33,006 | -36,359 | -9,936 | -30,204 | 38 | -2,791 | 53 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -16,058 | -16,664 | -18,818 | -15,829 | -14,794 | -8,096 | -10,408 | -4,578 | 15,447 | -2,440 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 1,233 | -2,630 | 1,293 | -1,367 | 2,478 | 181 | -27,561 | 1,807 | -2,470 | 2,103 |
| ctycophan397@gmail.com | |
| Mã CK | BCB |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://congtycophan397.com.vn/ |
| Địa chỉ | Số 251 Khu Vĩnh Tuy II - P. Mạo Khê - Tx. Đông Triều - T. Quảng Ninh |
| KL lưu hành | 5,700,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP 397 (bcb) |
| KL niêm yết | 5,700,000 |
| Điện thoại | (84.203) 221 1329 |
| Tên giao dịch | 397 Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2018-10-30 |
| Vốn thị trường | 2,850,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.