| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 237,504 | 169,797 | 19,992 | 13,270 | 12,917 | 4,120 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -122,967 | -153,772 | -11,779 | -6,595 | -4,037 | 5,623 |
| Lợi nhuận khác | 4,078 | -2,403 | 395,245 | 161 | 230 | 163 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 54,171 | 11,913 | 1,038,024 | 1,124 | 303 | 4,226 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 20,237 | 142,767 | 82,767 | 82,767 | 50,767 | 80,802 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 828,193 | 595,932 | 853,503 | 174,975 | 143,837 | 109,130 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,498,604 | 1,720,470 | 520,564 | 197,489 | 164,173 | 209,755 |
| Tài sản cố định | 1,032,191 | 1,281,706 | 1,429,088 | 222,090 | 240,084 | 258,301 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 5,444 | 27,501 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 59,662 | 135,083 | 89,021 | 944 | 632 | 2,206 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,374,526 | 2,140,754 | 1,355,244 | 148,810 | 99,974 | 93,516 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 317,000 | 421,000 | 540,000 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 828,299 | 779,036 | 601,956 | 310,386 | 285,872 | 357,738 |
| Người mua trả tiền trước | 131 | 559 | 14,348 | 0 | 377 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 28,475 | 74,407 | 965,007 | 6,077 | 1,208 | 3,255 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 310,573 | 309,615 | 346,413 | 24,116 | 22,366 | 19,911 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 139,500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 500,000 | 190,000 | 190,000 | 190,000 | 190,000 | 190,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 222,896 | -1,623,200 | -103,558 | -18,023 | -44,608 | 4,643 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 240,100 | -80,706 | 5,274 | -29,992 | 34,227 | 4,873 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -420,728 | 677,760 | 1,135,185 | 48,836 | 6,458 | -5,973 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 42,268 | -1,026,147 | 1,036,901 | 821 | -3,923 | 3,544 |
| Mã CK | BCA |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 19,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Công ty cổ phần B.C.H (BCA) |
| KL niêm yết | 19,000,000 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | Công ty cổ phần B.C.H |
| Ngày niêm yết | 2021-09-08 |
| Vốn thị trường | 368,599,993 |
| KL niêm yết lần đầu | 19,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.