| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 32,483 | 36,432 | 34,892 | 41,529 | 42,824 | 55,602 | 41,485 | 38,985 | 31,644 | 40,985 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -6,931 | -6,849 | -10,760 | -10,405 | -12,377 | -14,590 | -15,398 | -12,937 | -5,736 | -4,028 |
| Lợi nhuận khác | 281 | -219 | 367 | 142 | 156 | 386 | -31 | 0 | 1,632 | -634 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 3,712 | 2,503 | 638 | 3,886 | 4,529 | 1,195 | 6,689 | 5,364 | 4,069 | 5,004 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,450 | 2,450 | 0 |
| Các khoản phải thu | 148,103 | 174,726 | 163,617 | 168,302 | 222,332 | 189,399 | 204,413 | 199,175 | 124,188 | 165,014 |
| Hàng tồn kho, ròng | 50,789 | 44,422 | 50,484 | 58,766 | 53,637 | 49,634 | 51,141 | 47,633 | 35,958 | 24,559 |
| Tài sản cố định | 63,033 | 69,234 | 82,979 | 111,746 | 113,354 | 140,336 | 148,907 | 170,207 | 189,526 | 61,655 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 4 | 4 | 111 | 3,285 | 15,261 | 0 | 0 | 50 |
| Tài sản khác | 451 | 421 | 1,635 | 808 | 602 | 1,849 | 2,269 | 3,002 | 8,446 | 5,038 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 107,897 | 107,336 | 127,489 | 164,587 | 161,262 | 169,099 | 172,743 | 159,107 | 127,216 | 77,870 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 2,870 | 2,900 | 18,096 | 31,405 | 36,417 | 48,678 | 0 |
| Phải trả người bán | 32,654 | 53,902 | 40,143 | 37,354 | 87,627 | 63,359 | 97,519 | 109,888 | 73,155 | 59,218 |
| Người mua trả tiền trước | 200 | 60 | 60 | 313 | 20 | 52 | 16 | 9 | 665 | 1,472 |
| Nợ phải trả khác | 16,396 | 22,179 | 24,467 | 29,347 | 32,220 | 28,527 | 21,671 | 17,893 | 11,580 | 16,371 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 34,868 | 34,818 | 34,718 | 34,406 | 33,506 | 33,003 | 32,895 | 32,720 | 32,566 | 30,497 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 7,250 | 6,190 | 5,658 | 7,813 | 10,208 | 6,739 | 5,609 | 4,975 | 3,954 | 9,069 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 6,822 | 6,822 | 6,822 | 6,822 | 6,822 | 6,822 | 6,822 | 6,822 | 6,822 | 6,822 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 14,320 | 27,996 | 44,460 | 27,813 | 31,674 | 23,770 | 11,779 | -8,818 | 51,539 | 5,166 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -7,672 | -578 | -540 | -24,551 | -1,106 | -8,111 | -14,879 | -6,516 | -144,498 | -13,804 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -5,439 | -25,554 | -47,168 | -3,905 | -27,233 | -21,153 | 4,425 | 16,629 | 92,024 | 6,737 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 1,209 | 1,865 | -3,247 | -644 | 3,335 | -5,494 | 1,325 | 1,295 | -935 | -1,900 |
| baobibutson@gmail.com | |
| Mã CK | BBS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | https://butsonpackaging.vn/ |
| Địa chỉ | Km2 Đường Văn Cao - X. Lộc An - Tp. Nam Định - T. Nam Định |
| KL lưu hành | 6,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn (BBS) |
| KL niêm yết | 6,000,000 |
| Điện thoại | (84.228) 384 5183 - 386 0433 |
| Tên giao dịch | VICEM Packaging But Son JSC |
| Ngày niêm yết | 2006-01-20 |
| Vốn thị trường | 66,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.