| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần | 3,446,898 | 3,321,210 | 2,389,271 | 2,517,874 | 2,117,228 | 2,031,071 | 1,966,555 | 1,698,672 | 1,657,917 | 1,333,912 |
| Lãi/lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ | 181,165 | 105,581 | 104,852 | 91,130 | 64,859 | 59,762 | 72,725 | 73,004 | 61,695 | 3,545 |
| Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 75,640 | -68,252 | 115,346 | 51,640 | 29,597 | 23,782 | 30,655 | 16,686 | 25,476 | 17,331 |
| Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,749 | 0 | 0 |
| Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư | 178,778 | 283,676 | 319,652 | 107,476 | 169,409 | 46,735 | 25,974 | 80,201 | 2,384 | 4,042 |
| Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác | 99,641 | 6,110 | 89,553 | 97,324 | 81,017 | 64,951 | 81,180 | 98,073 | 25,829 | 28,016 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quý | 585,389 | 566,596 | 616,570 | 711,783 | 649,952 | 638,946 | 568,407 | 460,335 | 503,505 | 426,131 |
| Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước | 1,219,788 | 798,225 | 887,264 | 786,421 | 1,023,135 | 730,267 | 495,075 | 512,340 | 483,537 | 402,066 |
| Tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác | 26,328,326 | 16,023,622 | 15,362,500 | 11,894,805 | 10,596,053 | 12,379,375 | 12,520,555 | 10,826,234 | 13,124,945 | 6,279,533 |
| Cho vay khách hàng | 124,840,777 | 108,228,371 | 98,654,289 | 93,102,497 | 83,538,267 | 78,618,640 | 72,278,567 | 63,385,736 | 54,874,639 | 47,658,336 |
| Chứng khoán kinh doanh | 22,588,812 | 24,599,926 | 20,992,851 | 4,768,290 | 8,528,001 | 7,836,500 | 3,136,500 | 2,099,151 | 1,110,918 | 104,963 |
| Chứng khoán đầu tư | 12,631,155 | 9,380,559 | 10,548,824 | 12,948,408 | 11,865,780 | 13,218,570 | 14,729,864 | 15,695,965 | 18,112,279 | 17,231,308 |
| Góp vốn, đầu tư dài hạn | 29,308 | 146,156 | 142,530 | 142,878 | 147,032 | 193,660 | 268,660 | 268,097 | 251,225 | 252,271 |
| Tài sản “Có” khác | 6,271,622 | 4,496,898 | 3,981,573 | 3,604,154 | 2,664,770 | 2,833,999 | 3,185,678 | 3,035,754 | 2,620,753 | 2,880,108 |
| Tài sản khác | 1,325,125 | 1,246,340 | 1,056,670 | 867,992 | 778,816 | 739,436 | 706,463 | 745,449 | 700,400 | 703,432 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nợ Chính phủ và Ngân hàng nhà nước | 1,022,424 | 7,504 | 24,116 | 52,584 | 95,504 | 147,537 | 196,047 | 112,491 | 105,970 | 428,139 |
| Tiền gửi và vay các tổ chức tín dụng khác | 25,357,302 | 11,881,039 | 11,158,753 | 11,090,139 | 9,086,568 | 13,231,963 | 14,658,448 | 13,405,883 | 18,837,374 | 7,138,426 |
| Tiền gửi của khách hàng | 127,023,635 | 122,549,687 | 118,476,923 | 96,904,601 | 93,440,398 | 86,442,223 | 76,163,271 | 72,534,422 | 63,415,099 | 59,156,703 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 24,900,355 | 16,020,800 | 7,062,350 | 7,837,881 | 5,313,965 | 5,889,835 | 6,134,254 | 1,333,848 | 950,000 | 1,450,000 |
| Nợ phải trả khác | 4,207,682 | 3,245,213 | 4,652,670 | 3,114,640 | 2,804,228 | 3,114,253 | 2,922,764 | 2,559,961 | 2,099,146 | 1,957,771 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,245,308 | 1,045,470 | 918,864 | 794,817 | 686,254 | 598,482 | 486,509 | 400,015 | 312,172 | 235,296 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,924,330 | 1,670,355 | 1,507,840 | 891,305 | 826,136 | 672,702 | 821,078 | 1,175,043 | 1,055,042 | 564,415 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 107,076 | 107,289 | 107,289 | 7,398 | 7,398 | 7,398 | 7,398 | 7,398 | 7,398 | 7,398 |
| Vốn điều lệ | 10,032,190 | 8,959,336 | 8,334,266 | 8,133,863 | 7,531,355 | 7,085,000 | 6,500,000 | 5,500,000 | 5,000,000 | 5,000,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 14,247,383 | -3,629,664 | 1,355,808 | 2,423,169 | -4,798,676 | 2,676,485 | 459,377 | -2,607,902 | 7,552,917 | 2,805,895 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 18,730 | -44,261 | -310,209 | -26,601 | -45,403 | -5,226 | -32,474 | -57,848 | 16,413 | -355,915 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -512,257 | 3,236,710 | 1,625,294 | 235,400 | 0 | 0 | 0 | 37,951 | 0 | 366,968 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 13,753,856 | -437,215 | 2,670,893 | 2,631,968 | -4,844,079 | 2,671,259 | 426,903 | -2,627,799 | 7,569,330 | 2,816,948 |
| bacabank_congbothongtin@baca-bank.vn | |
| Mã CK | BAB |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.baca-bank.vn |
| Địa chỉ | Số 117 Quang Trung - P. Quang Trung - Tp. Vinh - T. Nghệ An |
| KL lưu hành | 895,933,642 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Ngân hàng TMCP Bắc Á (Bac A Bank) |
| KL niêm yết | 895,933,642 |
| Điện thoại | (84.238) 384 4277 |
| Tên giao dịch | Bac A Commercial Joint Stock Bank |
| Ngày niêm yết | 2018-01-02 |
| Vốn thị trường | 10,840,797,410 |
| KL niêm yết lần đầu | 500,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.