| Chỉ tiêu | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 26,366 | 27,993 | 36,715 | 43,010 | 36,838 | 38,036 | 33,914 | 25,348 | 21,889 | 17,627 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -17,496 | -16,579 | -19,110 | -16,914 | -11,592 | -15,643 | -13,129 | -5,732 | -731 | -2,979 |
| Lợi nhuận khác | -399 | -596 | 59 | -967 | 1,287 | 397 | 989 | 3,759 | 272 | 322 |
| Chỉ tiêu | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,639 | 5,109 | 15,390 | 18,428 | 14,827 | 4,566 | 182 | 2,960 | 4,961 | 13,108 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,050 | 3,000 | 2,000 | 8,000 | 1,418 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,936 | 1,936 | 1,936 | 1,936 | 1,850 | 0 |
| Các khoản phải thu | 167,415 | 188,792 | 168,017 | 122,878 | 95,210 | 98,132 | 101,304 | 120,260 | 45,294 | 17,625 |
| Hàng tồn kho, ròng | 277,099 | 255,002 | 312,031 | 291,896 | 234,903 | 182,160 | 136,450 | 65,845 | 62,934 | 54,515 |
| Tài sản cố định | 34,400 | 47,276 | 58,562 | 55,571 | 51,270 | 36,349 | 41,922 | 47,186 | 29,791 | 18,359 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 42 | 273 | 749 | 1,481 | 17,432 | 6,095 | 8,794 | 5,250 | 2,758 | 1,641 |
| Chỉ tiêu | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 83,108 | 107,492 | 141,806 | 125,283 | 72,347 | 80,926 | 70,616 | 50,786 | 19,576 | 5,785 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,170 | 2,288 | 8,647 | 9,036 | 1,151 | 1,522 | 6,748 | 12,653 | 7,810 | 0 |
| Phải trả người bán | 124,647 | 141,758 | 150,094 | 199,137 | 144,092 | 107,446 | 86,245 | 47,139 | 30,888 | 24,179 |
| Người mua trả tiền trước | 72,240 | 71,803 | 110,404 | 62,053 | 49,761 | 61,774 | 61,591 | 66,403 | 47,875 | 34,633 |
| Nợ phải trả khác | 149,007 | 123,207 | 104,678 | 52,344 | 103,302 | 34,337 | 23,504 | 21,564 | 24,902 | 22,013 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 6,484 | 6,484 | 6,469 | 6,262 | 5,720 | 5,485 | 3,638 | 2,235 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 564 | 47 | 621 | 3,901 | 6,439 | 5,004 | 5,148 | 7,391 | 5,250 | 2,171 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -142 | -142 | 4,016 | 4,016 | 4,016 | 4,016 | 4,016 | 4,016 | 649 | 649 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 50,000 | 50,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 15,000 | 15,000 |
| Chỉ tiêu | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 105,899 | 24,065 | -1,226 | -35,935 | 46,021 | 3,563 | -6,702 | -35,531 | -3,987 | 36,169 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 28 | -3,031 | -14,946 | -17,085 | -23,210 | -572 | -4,001 | -17,890 | -24,261 | -7,365 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -109,396 | -31,316 | 13,135 | 56,621 | -12,550 | 1,393 | 7,925 | 51,420 | 20,100 | -23,421 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -3,469 | -10,282 | -3,037 | 3,601 | 10,261 | 4,384 | -2,778 | -2,001 | -8,147 | 5,384 |
| congty482@congty482.com.vn | |
| Mã CK | B82 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://congty482.com.vn/ |
| Địa chỉ | Số 155 Trường Chinh - Tp.Vinh - T.Nghệ An |
| KL lưu hành | 5,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP 482 (JSC 482) |
| KL niêm yết | 5,000,000 |
| Điện thoại | (84.238) 385 3200 |
| Tên giao dịch | Joint Stock Company No 482 |
| Ngày niêm yết | 2008-03-17 |
| Vốn thị trường | 2,500,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.