| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 6,426 | 4,029 | 2,165 | 0 | 0 | 91 | 1,072 | 3,181 | 2,090 | 8,286 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 6,709 | -280 | 1 | 7 | -2,119 | -3,704 | -1,485 | -397 | -712 | -1,653 |
| Lợi nhuận khác | 27,211 | 645 | -331 | 7,053 | -30 | 0 | -2 | 15 | 0 | 580 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 380 | 415 | 1,109 | 920 | 127 | 442 | 468 | 588 | 103 | 562 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,924 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 26,870 | 4,240 | 42,465 | 96,319 | 121,066 | 132,275 | 157,997 | 161,285 | 159,561 | 142,275 |
| Hàng tồn kho, ròng | 25,122 | 3,474 | 1,073 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,372 | 1,052 |
| Tài sản cố định | 17 | 29 | 0 | 1,026 | 1,159 | 1,293 | 1,483 | 1,700 | 1,934 | 2,172 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 36,870 | 60,601 | 59,730 | 40,880 | 39,143 | 35,249 | 34,387 |
| Tài sản khác | 215,114 | 398 | 142 | 277 | 306 | 305 | 602 | 446 | 723 | 0 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 40,414 | 3,536 | 28,400 | 1,200 | 10,200 | 4,200 | 5,000 | 6,450 | 4,300 | 5,200 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 500 | 1,240 | 0 | 0 | 0 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 |
| Phải trả người bán | 6,835 | 339 | 12,692 | 10,303 | 10,303 | 10,303 | 33,391 | 27,081 | 19,314 | 124 |
| Người mua trả tiền trước | 111,567 | 709 | 2,657 | 0 | 0 | 0 | 4,000 | 200 | 12,275 | 5,690 |
| Nợ phải trả khác | 99,336 | 2,566 | 1,003 | 479 | 40,648 | 38,489 | 5,875 | 4,394 | 6,866 | 5,709 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 5,671 | 5,671 | 5,671 | 5,671 | 5,671 | 5,671 | 5,671 | 5,671 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -149,020 | -157,706 | -157,834 | -34,440 | -35,763 | -22,817 | -10,707 | 1,165 | 5,887 | 5,524 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 152,200 | 152,200 | 152,200 | 152,200 | 152,200 | 152,200 | 152,200 | 152,200 | 152,200 | 152,200 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 154,909 | 23,680 | -27,302 | -20,155 | 556 | 19,624 | 1,330 | 1,949 | 2,364 | -119,163 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -161,737 | -34 | 0 | 30,000 | -871 | -18,850 | 0 | -3,614 | -1,923 | -15,588 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 6,855 | -23,624 | 28,400 | -9,000 | 0 | -800 | -1,450 | 2,150 | -900 | 134,322 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 27 | 22 | 1,097 | 845 | -315 | -26 | -120 | 485 | -459 | -428 |
| xuanata@yahoo.com.vn | |
| Mã CK | ATG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://atajsc.com/ |
| Địa chỉ | Số 347 - Đường Trần Hưng Đạo - P. Trần Hưng Đạo - Tp. Quy Nhơn - T. Bình Định - Việt Nam |
| KL lưu hành | 15,220,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP An Trường An (ATG) |
| KL niêm yết | 15,220,000 |
| Điện thoại | (84.256) 381 2606 - (84) 916 033 233 |
| Tên giao dịch | An Truong An Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2016-08-22 |
| Vốn thị trường | 92,841,999 |
| KL niêm yết lần đầu | 15,220,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.