| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 430,226 | 304,986 | 248,925 | 364,430 | 180,754 | 179,331 | 296,358 | 234,593 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | -8,244 | -3,928 | 1,444 | 18,061 | 888 | -68 | -176 | 1,851 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -5,396 | -5,753 | -8,873 | 24,520 | -13,674 | -4,632 | -1,764 | 6,517 |
| Lợi nhuận khác | -2,976 | -763 | -3,617 | -1,080 | 265 | -71 | -104 | 352 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 319,762 | 275,926 | 165,728 | 206,721 | 137,336 | 367,601 | 249,147 | 253,490 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 908,027 | 917,088 | 982,672 | 861,214 | 157,767 | 427,681 | 136,635 | 62,580 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 232,901 | 242,357 | 265,617 | 266,235 | 936,638 | 361,191 | 103,938 | 103,292 |
| Các khoản phải thu | 919,099 | 555,813 | 572,196 | 656,278 | 301,335 | 262,468 | 319,621 | 256,935 |
| Hàng tồn kho, ròng | 31,203 | 28,050 | 32,535 | 33,761 | 14,074 | 9,007 | 9,920 | 6,663 |
| Tài sản cố định | 483,342 | 457,313 | 465,775 | 535,280 | 335,934 | 342,287 | 368,324 | 341,478 |
| Bất động sản đầu tư | 11,589 | 1,862 | 2,707 | 3,531 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 340,494 | 366,783 | 118,247 | 28,665 | 23,713 | 41,006 | 22,373 | 18,567 |
| Tài sản khác | 415,814 | 425,705 | 444,634 | 438,636 | 233,273 | 185,208 | 202,356 | 208,175 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 292,611 | 584,411 | 278,098 | 212,537 | 286,108 | 214,800 | 131,500 | 57,495 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 661,249 | 189,645 | 458,845 | 555,083 | 320,228 | 332,070 | 50,115 | 98,348 |
| Phải trả người bán | 297,440 | 254,402 | 278,758 | 252,242 | 81,197 | 61,427 | 48,125 | 49,168 |
| Người mua trả tiền trước | 11,056 | 610 | 387 | 324 | 82 | 77 | 263 | 16 |
| Nợ phải trả khác | 269,803 | 209,878 | 183,618 | 185,837 | 71,572 | 65,913 | 136,061 | 204,965 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 761,544 | 727,050 | 715,357 | 687,273 | 301,232 | 308,366 | 249,000 | 178,328 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 393,419 | 329,793 | 310,921 | 312,401 | 254,955 | 315,173 | 310,679 | 317,862 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 67,260 | 67,260 | 67,589 | 68,087 | 68,155 | 68,173 | 3,571 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 907,847 | 907,847 | 756,539 | 756,539 | 756,539 | 630,450 | 482,999 | 345,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 220,024 | 144,520 | 148,668 | 205,603 | 70,744 | 119,204 | 182,147 | 74,881 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -343,578 | -200,630 | -124,298 | -209,375 | -332,470 | -403,099 | -183,501 | -53,700 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 167,423 | 166,348 | -65,364 | 73,142 | 31,461 | 402,372 | -2,996 | 49,112 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 43,869 | 110,237 | -40,995 | 69,370 | -230,265 | 118,477 | -4,350 | 70,293 |
| Mã CK | ASG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 90,784,669 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Công ty Cổ phần Tập đoàn ASG (asg) |
| KL niêm yết | 90,784,669 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | Công ty Cổ phần Tập đoàn ASG |
| Ngày niêm yết | 2020-09-24 |
| Vốn thị trường | 1,788,458,049 |
| KL niêm yết lần đầu | 63,044,964 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.