| Chỉ tiêu | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 150 | 706 | 697 | 1,716 | 4,208 | 4,000 | 3,265 | 3,691 | 3,125 | 3,692 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 573 | 300 | 4 | 167 | -156 | -239 | -242 | -228 | -262 | -106 |
| Lợi nhuận khác | 362 | 9 | -190 | -695 | -31 | 117 | 123 | -263 | 7 | 5 |
| Chỉ tiêu | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 137 | 211 | 810 | 2,108 | 3,086 | 5,581 | 1,425 | 2,556 | 1,079 | 1,951 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 40,000 | 40,000 | 70,000 | 0 | 0 | 0 | 70,000 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 99,271 | 58,483 | 8,713 | 21,169 | 115,986 | 90,957 | 97,479 | 30,809 | 23,423 | 36,314 |
| Hàng tồn kho, ròng | 3,692 | 15,126 | 66,727 | 15,729 | 19,537 | 25,247 | 26,244 | 13,079 | 28,709 | 8,900 |
| Tài sản cố định | 1,013 | 1,149 | 1,291 | 1,922 | 4,127 | 4,004 | 4,537 | 3,715 | 4,398 | 5,250 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 63 | 623 | 300 | 333 | 274 | 947 | 1,293 | 166 | 2,267 | 1,044 |
| Chỉ tiêu | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,283 | 1,922 | 1,983 | 1,167 | 200 | 252 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 254 | 719 | 534 | 534 | 733 |
| Phải trả người bán | 0 | 10,701 | 11,655 | 6,575 | 35,243 | 8,631 | 21,481 | 12,662 | 24,700 | 19,121 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 115 | 0 | 234 | 10,100 | 72 | 66 | 55 | 49 |
| Nợ phải trả khác | 155 | 998 | 2,281 | 1,026 | 1,745 | 1,986 | 4,048 | 4,354 | 2,834 | 2,059 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 598 | 598 | 598 | 598 | 598 | 598 | 471 | 408 | 346 | 196 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 3,422 | 3,296 | 3,192 | 3,062 | 3,907 | 3,246 | 2,203 | 1,134 | 1,205 | 1,047 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 30,000 | 30,000 |
| Chỉ tiêu | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 27,610 | -609 | -31,778 | 68,460 | 3,978 | -4,818 | -790 | 501 | -642 | -6,934 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -27,684 | 10 | 30,481 | -68,156 | -4,535 | 9,500 | -1,342 | -69,991 | 23 | -1,512 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | -1,283 | -1,937 | -526 | 1,001 | 70,967 | -252 | 10,174 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -74 | -599 | -1,298 | -979 | -2,494 | 4,156 | -1,131 | 1,477 | -872 | 1,728 |
| contact@sanawmt.com.vn | |
| Mã CK | ASA |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | https://asacorp.com.vn/ |
| Địa chỉ | Ấp Kim Ngưu - X. Tân Tiến - H. Văn Giang - T. Hưng Yên |
| KL lưu hành | 10,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP ASA (Công ty Cổ phần Hàng tiêu dùng ASA) |
| KL niêm yết | 10,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 6327 5775 |
| Tên giao dịch | ASA Consumer Product Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2012-03-12 |
| Vốn thị trường | 126,000,004 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.