| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận từ hoạt động môi giới chứng khoán | -2,911 | -4,994 | -5,629 | 19,928 | 23,523 | 70,775 | 29,403 | 82,996 | 16,300 | 8,134 |
| Lợi nhuận từ hoạt động cho vay ký quỹ | 0 | 5 | 2,355 | 31,636 | 56,992 | 57,096 | 36,359 | 25,067 | 687 | 0 |
| Lợi nhuận từ tự doanh, kinh doanh nguồn vốn | 20,153 | -272 | -156 | -2,407 | -64,728 | -7,755 | 2,283 | 7,432 | -4,434 | -9,943 |
| Lợi nhuận từ mảng ngân hàng đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -105 | -1,561 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh khác | 986 | 36 | -297 | -100 | 3,948 | 304 | 153 | -581 | -892 | 3,078 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 79 | 1,265 | 1,092 | 974 | 1,217 | 1,479 | 1,200 | 1,841 | 2,557 | 1,259 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và các khoản tương đương tiền | 35,759 | 69,180 | 32,786 | 18,445 | 269,857 | 329,607 | 124,672 | 5,408 | 68,467 | 87,783 |
| Tài sản tài chính ghi nhận qua lãi/lỗ (FVTPL) | 9,197 | 9,197 | 9,754 | 356,285 | 363,394 | 297,787 | 165,719 | 21,707 | 40,167 | 20,475 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 0 | 0 | 0 | 474,140 | 270,000 | 300,000 | 500,000 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản cho vay | 114,412 | 114,412 | 114,970 | 181,266 | 146,189 | 155,493 | 230,476 | 363,190 | 19,991 | 6,656 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng các khoản phải thu | 495 | 1,410 | 58,071 | 71,103 | 12,390 | 4,744 | 43,036 | 784 | 36,485 | 40,782 |
| Tài sản khác | -60,186 | -57,827 | -55,243 | 70,257 | 74,254 | 73,313 | 17,287 | 41,578 | -8,149 | -3,425 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 1,052 | 1,098 | 1,104 | 2,463 | 4,214 | 17,903 | 6,079 | 6,229 | 5,960 | 12,723 |
| Nợ phải trả ngắn hạn khác | 3,308 | 3,735 | 6,731 | 11,519 | 7,674 | 12,264 | 22,461 | 24,371 | 12,925 | 8,926 |
| Nợ phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,204 | 3,498 | 2,855 | 2,266 | 0 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 22,527 | 22,527 | 22,527 | 23,287 | 23,862 | 15,109 | 8,907 | 1,079 | 1,079 | 1,079 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -896,215 | -859,993 | -839,029 | 165,220 | 131,330 | 142,460 | 71,240 | 87,701 | -269 | -5,457 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -219 | -219 | -219 | -219 | -219 | -219 | -219 | -68 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 969,225 | 969,225 | 969,225 | 969,225 | 969,225 | 969,225 | 969,225 | 310,500 | 135,000 | 135,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -33,240 | 38,063 | -29,082 | -46,772 | -84,734 | 15,751 | 32,082 | -239,974 | -19,163 | -49,431 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -181 | -1,669 | 160 | -204,640 | 24,984 | 189,184 | -509,292 | 1,483 | -153 | 118,117 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 596,474 | 175,432 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -33,421 | 36,394 | -28,922 | -251,412 | -59,750 | 204,935 | 119,264 | -63,059 | -19,316 | 68,686 |
| contact@bos.vn | |
| Mã CK | ART |
| NN mua | 100 (0%) |
| Website | https://bos.vn/ |
| Địa chỉ | Tầng 25 Toà nhà văn phòng - 256 Cầu Giấy - P. Dịch Vọng - Q. Cầu Giấy - Hà Nội |
| KL lưu hành | 96,922,509 |
| NN sở hữu | 96,922,509 (100%) |
| Tên công ty | CTCP Chứng khoán BOS (Artex) |
| KL niêm yết | 96,922,509 |
| Điện thoại | (84.24) 3936 8368 |
| Tên giao dịch | BOS Securities Corporation |
| Ngày niêm yết | 2017-08-02 |
| Vốn thị trường | 125,999,257 |
| KL niêm yết lần đầu | 13,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.