| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 39,793 | 36,436 | 32,857 | 27,828 | 23,511 | 26,025 | 41,858 | 36,126 | 50,661 | 44,428 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -897 | -2,431 | -728 | -55 | -1,804 | -1,445 | -2,606 | -695 | -416 | 35 |
| Lợi nhuận khác | -45 | 246 | -80 | 159 | -40 | 409 | -68 | -17 | 85 | 407 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 9,000 | 26,112 | 7,556 | 7,935 | 8,076 | 13,495 | 37,037 | 21,441 | 29,701 | 24,038 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 1,750 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 200,817 | 113,225 | 146,768 | 89,252 | 86,014 | 149,077 | 89,759 | 65,334 | 69,893 | 66,126 |
| Hàng tồn kho, ròng | 14,511 | 22,652 | 12,383 | 9,948 | 13,810 | 19,085 | 17,147 | 10,083 | 11,150 | 5,002 |
| Tài sản cố định | 5,659 | 6,521 | 7,932 | 9,000 | 6,064 | 4,889 | 7,007 | 7,897 | 11,216 | 5,674 |
| Bất động sản đầu tư | 306 | 917 | 1,361 | 1,442 | 2,630 | 3,967 | 4,816 | 6,095 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 1,152 | 1,098 | 1,645 | 1,875 | 3,318 | 3,130 | 4,935 | 3,973 | 2,561 | 451 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 21,087 | 32,157 | 61,687 | 10,082 | 20,984 | 63,019 | 33,568 | 2,892 | 17,914 | 11,103 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 11,835 | 14,982 | 8,346 | 4,577 | 16,153 | 21,769 | 14,906 | 17,389 | 21,208 | 11,092 |
| Người mua trả tiền trước | 72,622 | 0 | 10,346 | 3,431 | 968 | 20,373 | 12,177 | 0 | 1,675 | 3,674 |
| Nợ phải trả khác | 85,300 | 86,556 | 59,853 | 65,669 | 45,421 | 52,072 | 58,285 | 54,398 | 45,488 | 37,841 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,473 | 1,473 | 1,473 | 1,473 | 1,473 | 1,473 | 5,532 | 5,532 | 5,532 | 5,532 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 8,005 | 5,983 | 4,817 | 3,098 | 3,790 | 3,813 | 9,170 | 7,548 | 5,640 | 4,985 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 1,137 | 1,137 | 1,137 | 1,137 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 31,113 | 31,113 | 31,113 | 31,113 | 31,113 | 31,113 | 25,927 | 25,927 | 25,927 | 25,927 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -4,365 | 53,411 | -48,317 | 18,439 | 39,681 | -48,113 | -8,919 | 16,137 | 12,756 | 5,077 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 1,349 | -2,167 | -1,744 | -4,804 | -1,387 | 360 | -765 | -5,679 | -6,362 | 321 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -14,098 | -32,694 | 49,677 | -13,792 | -43,682 | 24,216 | 25,280 | -18,726 | -735 | 2,559 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -17,114 | 18,550 | -384 | -157 | -5,388 | -23,538 | 15,596 | -8,267 | 5,660 | 7,957 |
| airimex@hn.vnn.vn | |
| Mã CK | ARM |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://airimex.vn |
| Địa chỉ | Số 414 Nguyễn Văn Cừ - P. Bồ Đề - Q. Long Biên - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 3,111,283 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không (AIRIMEX., JSC) |
| KL niêm yết | 3,111,283 |
| Điện thoại | (84.24) 3827 1939 |
| Tên giao dịch | General Aviation Import Export JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-10-26 |
| Vốn thị trường | 100,183,315 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,592,740 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.