| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 50,987 | 42,177 | 40,376 | 42,778 | 48,982 | 53,834 | 40,215 | 46,137 | 40,464 | 42,142 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -1,162,608 | -204,964 | -138,135 | -131,877 | -203,298 | -108,953 | -33,487 | -35,094 | -69,537 | -113,233 |
| Lợi nhuận khác | 7 | -42 | 270 | -222 | -152 | 179 | -18 | 29 | -293 | -230 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 12,644 | 32,750 | 13,634 | 8,400 | 8,150 | 13,836 | 3,106 | 16,223 | 13,272 | 19,391 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 67,267 | 18,000 | 30,100 | 15,000 | 25,000 | 43,000 | 23,000 | 18,000 | 41,000 | 39,500 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 18,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 10,584 | 19,388 | 15,355 | 14,520 | 16,593 | 21,527 | 25,584 | 26,370 | 21,629 | 18,759 |
| Hàng tồn kho, ròng | 53,916 | 32,058 | 38,595 | 44,312 | 35,421 | 23,294 | 43,327 | 19,399 | 20,567 | 19,776 |
| Tài sản cố định | 27,236 | 32,741 | 33,338 | 40,929 | 44,807 | 48,765 | 53,256 | 58,188 | 35,341 | 33,376 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,090 | 0 | 3,746 | 0 |
| Tài sản khác | 23,491 | 20,977 | 19,285 | 19,573 | 19,022 | 19,134 | 21,288 | 20,532 | 16,928 | 17,295 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 994,282 | 594,139 | 538,142 | 464,646 | 427,898 | 352,361 | 316,313 | 316,429 | 315,321 | 294,322 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 6,436 | 2,292 | 3,333 | 11,114 | 10,612 | 11,433 | 11,591 | 6,165 | 7,458 | 8,066 |
| Người mua trả tiền trước | 1,570 | 2,565 | 1,214 | 2,708 | 1,524 | 1,434 | 8,831 | 3,445 | 3,038 | 1,877 |
| Nợ phải trả khác | 1,811,769 | 1,043,044 | 892,333 | 672,031 | 576,013 | 449,298 | 372,521 | 335,527 | 298,103 | 247,910 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,832 | 1,832 | 1,832 | 1,832 | 1,832 | 1,832 | 1,832 | 1,832 | 1,832 | 1,832 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -2,708,751 | -1,555,957 | -1,354,547 | -1,077,598 | -938,886 | -734,801 | -628,437 | -592,685 | -561,269 | -493,909 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 88,000 | 88,000 | 88,000 | 88,000 | 88,000 | 88,000 | 88,000 | 88,000 | 88,000 | 88,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -22,432 | 9,433 | 14,448 | -9,078 | -7,024 | 30,244 | -9,070 | 1,044 | 3,251 | 21,946 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 2,264 | 9,563 | -14,496 | 9,226 | 1,247 | -19,609 | -4,047 | 1,980 | -9,247 | -21,246 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -20,168 | 18,996 | -47 | 148 | -5,777 | 10,635 | -13,117 | 3,025 | -5,995 | 701 |
| aptco@hcm.vnn.vn | |
| Mã CK | APT |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.apt.com.vn |
| Địa chỉ | Lô 4-6-8 Đường 1A - KCN Tân Tạo -- P.Tân Tạo A - Q.Bình Tân - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 8,800,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn (apt) |
| KL niêm yết | 8,800,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3754 1805 - 37541806 - 37541807 |
| Tên giao dịch | SaiGon Aquatic Products Trading Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2019-06-10 |
| Vốn thị trường | 29,040,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,800,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.