| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận từ hoạt động môi giới chứng khoán | 2,104 | 808 | 1,727 | 3,250 | 12,091 | 5,782 | 2,012 | 10,301 | -4,278 | 3,809 |
| Lợi nhuận từ hoạt động cho vay ký quỹ | 12,130 | 15,406 | 14,652 | 20,632 | 16,304 | 9,666 | 6,937 | 10,751 | 5,193 | 7,168 |
| Lợi nhuận từ tự doanh, kinh doanh nguồn vốn | -35,336 | -4,901 | -6,464 | -597,452 | 663,869 | 33,351 | -33,574 | -8,608 | 3,655 | -972 |
| Lợi nhuận từ mảng ngân hàng đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,386 | 0 | 7,951 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh khác | 668 | 1,138 | 1,255 | 32,118 | 23,522 | 24,673 | 3,189 | 13,636 | 20,845 | -937 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 916 | 539 | 455 | 2,974 | 2,988 | 1,353 | 1,141 | 925 | 1,646 | 1,934 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và các khoản tương đương tiền | 81,763 | 85,504 | 150,984 | 160,686 | 159,111 | 59,715 | 31,505 | 6,327 | 9,639 | 4,858 |
| Tài sản tài chính ghi nhận qua lãi/lỗ (FVTPL) | 426,060 | 481,789 | 426,337 | 564,377 | 901,640 | 92,515 | 111,648 | 175,733 | 152,278 | 140,908 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,125 | 2,125 |
| Các khoản cho vay | 173,814 | 162,835 | 146,666 | 179,163 | 532,995 | 160,449 | 168,597 | 159,492 | 166,667 | 147,684 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng các khoản phải thu | -121,498 | -125,754 | -159,275 | 8,447 | 9,966 | 78,631 | 15,518 | 18,403 | 37,434 | 42,856 |
| Tài sản khác | 217,347 | 210,765 | 237,996 | 63,742 | 8,982 | 19,403 | 30,644 | 33,257 | 22,786 | 35,643 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 260 | 285 | 216 | 565 | 642 | 314 | 136 | 169 | 289 | 153 |
| Nợ phải trả ngắn hạn khác | 5,839 | 7,177 | 16,598 | 8,627 | 121,807 | 10,525 | 14,441 | 15,326 | 13,329 | 8,090 |
| Nợ phải trả dài hạn khác | 0 | 4,631 | 4,631 | 4,631 | 80,013 | 0 | 0 | 0 | 1,559 | 434 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 2,868 | 2,868 | 2,868 | 2,868 | -10,891 | -3,132 | -3,132 | -3,132 | -3,132 | -3,132 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -75,240 | -43,581 | -65,364 | 115,964 | 563,603 | 1,006 | -55,532 | -21,149 | -23,115 | -33,470 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 13,759 | 13,759 | 13,759 | 13,759 | 13,759 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 830,000 | 830,000 | 830,000 | 830,000 | 843,759 | 396,000 | 396,000 | 396,000 | 396,000 | 396,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 1,129 | -65,230 | -9,502 | 2,846 | -346,034 | 28,338 | 25,177 | -3,184 | 4,949 | 417 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -239 | -249 | -200 | -5,902 | -2,330 | -128 | 0 | -127 | -168 | 5,440 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -4,631 | 0 | 0 | 4,631 | 447,759 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,000 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -3,741 | -65,479 | -9,702 | 1,575 | 99,395 | 28,210 | 25,177 | -3,311 | 4,781 | 857 |
| info@apec.com.vn | |
| Mã CK | APS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.apec.com.vn |
| Địa chỉ | Tầng 3 toà nhà Grand Plaza, số 117 Trần Duy Hưng - P. Trung Hoà - Q. Cầu Giấy - Hà Nội |
| KL lưu hành | 83,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương (APEC Securities.,JSC) |
| KL niêm yết | 83,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3573 0200 |
| Tên giao dịch | Asia - Pacific Securities Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2010-04-19 |
| Vốn thị trường | 448,200,008 |
| KL niêm yết lần đầu | 26,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.