| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 20,258 | 31,743 | 25,401 | 44,893 | 45,340 | 83,026 | 97,060 | 119,744 | 108,011 | 62,080 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -14,420 | -19,240 | -27,450 | -20,763 | -13,723 | 3,241 | -112 | 106 | 1,808 | 3,797 |
| Lợi nhuận khác | 199 | 201 | -94 | -1 | -63 | -6 | -87 | -106 | -1,735 | -181 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 8,169 | 7,689 | 6,479 | 4,528 | 18,971 | 78,228 | 206,945 | 33,279 | 14,964 | 17,090 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 10,642 | 22,652 | 103,963 | 107,090 | 82,576 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 9,441 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 64,566 | 69,844 | 100,821 | 139,963 | 99,895 | 50,946 | 63,652 | 135,109 | 98,920 | 24,695 |
| Hàng tồn kho, ròng | 2,572 | 2,835 | 669 | 562 | 64 | 42 | 99 | 81 | 36 | 66 |
| Tài sản cố định | 564,324 | 616,479 | 645,018 | 647,653 | 693,782 | 163,973 | 86,902 | 98,651 | 108,281 | 115,878 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,855 | 78 | 78 | 2,417 | 203 | 549,866 | 571,059 | 38,730 | 3,977 | 1,104 |
| Tài sản khác | 94,856 | 106,626 | 114,759 | 74,832 | 79,845 | 86,466 | 94,982 | 65,380 | 74,612 | 86,213 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 23,000 | 100,400 | 86,443 | 61,200 | 15,200 | 0 | 42,713 | 0 | 1,200 | 4,375 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 146,667 | 111,377 | 185,777 | 260,177 | 321,377 | 336,577 | 329,787 | 0 | 2,390 | 3,290 |
| Phải trả người bán | 13,105 | 11,660 | 7,930 | 7,529 | 7,261 | 12,455 | 26,977 | 6,957 | 6,942 | 6,891 |
| Người mua trả tiền trước | 103 | 631 | 143 | 165 | 354 | 299 | 1,623 | 260 | 281 | 53 |
| Nợ phải trả khác | 19,962 | 20,344 | 19,540 | 18,598 | 20,401 | 22,723 | 24,153 | 24,039 | 19,198 | 12,655 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 7,106 | 7,106 | 7,106 | 7,106 | 7,106 | 7,106 | 7,106 | 7,106 | 7,106 | 7,106 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 213,185 | 240,021 | 260,881 | 296,490 | 305,497 | 310,283 | 268,625 | 212,655 | 143,463 | 90,464 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 121,441 | 121,441 | 121,441 | 121,441 | 121,441 | 121,441 | 121,441 | 7 | 7 | 7 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 201,214 | 201,214 | 201,214 | 201,214 | 201,214 | 201,214 | 201,214 | 120,204 | 120,204 | 120,204 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 42,670 | 52,333 | -12,717 | 38,964 | -31,608 | 23,803 | 42,345 | 90,001 | 9,521 | 37,786 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 1,102 | 9,293 | 63,823 | -38,206 | -27,649 | -116,596 | -443,622 | -68,097 | -1,742 | -6,866 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -42,110 | -60,443 | -49,157 | -15,200 | 0 | -35,923 | 574,944 | -3,590 | -9,905 | -24,482 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 1,662 | 1,184 | 1,949 | -14,442 | -59,257 | -128,717 | 173,666 | 18,313 | -2,126 | 6,438 |
| info@apic.com.vn | |
| Mã CK | APC |
| NN mua | 49 (0%) |
| Website | http://www.apic.com.vn |
| Địa chỉ | 119A/2 Tổ 4 Khu phố 1B - P.An Phú - TX.Thuận An - T.Bình Dương |
| KL lưu hành | 20,121,395 |
| NN sở hữu | 9,859,483 (49%) |
| Tên công ty | CTCP Chiếu xạ An Phú (API.Co.) |
| KL niêm yết | 20,121,395 |
| Điện thoại | (84.274) 371 2292 |
| Tên giao dịch | An Phu Irradiation Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2010-02-05 |
| Vốn thị trường | 138,032,772 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,640,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.