| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 287,167 | 317,143 | 246,949 | 186,299 | 197,036 | 192,383 | 145,858 | 121,416 | 84,815 | 95,319 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 1,785 | -190 | 62 | 120 | 71 | -43 | -23 | -897 | 512 | 23 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -70,657 | -95,946 | -84,933 | -54,117 | -48,682 | -79,262 | -56,522 | -42,316 | -35,022 | -35,004 |
| Lợi nhuận khác | -30,358 | -29,170 | -10,629 | -464 | -6,159 | -389 | -61 | -1,724 | 4,813 | -1,080 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 430,908 | 186,364 | 219,536 | 186,103 | 77,715 | 265,229 | 209,091 | 73,039 | 32,248 | 34,720 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 137,639 | 81,229 | 46,950 | 92,824 | 54,326 | 52,302 | 115,206 | 45,487 | 6,233 | 2,546 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 249,971 | 241,802 | 248,741 | 179,734 | 200,834 | 170,937 | 168,187 | 12,386 | 13,283 | 12,771 |
| Các khoản phải thu | 991,526 | 929,038 | 1,198,505 | 722,690 | 494,142 | 568,926 | 437,892 | 539,920 | 387,587 | 279,081 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,130,088 | 993,399 | 957,315 | 969,225 | 812,974 | 952,081 | 791,751 | 419,925 | 272,014 | 193,802 |
| Tài sản cố định | 792,223 | 617,610 | 497,991 | 458,975 | 393,971 | 282,573 | 246,285 | 233,928 | 213,061 | 212,058 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 84,386 | 168,842 | 179,115 | 165,229 | 92,713 | 46,105 | 13,179 | 5,992 | 2,894 | 6,606 |
| Tài sản khác | 94,515 | 60,193 | 34,128 | 43,654 | 39,578 | 45,193 | 35,723 | 2,500 | 3,004 | 5,249 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,203,358 | 1,195,026 | 1,255,994 | 708,279 | 673,395 | 668,547 | 603,129 | 442,156 | 374,375 | 281,224 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 405,999 | 199,804 | 168,536 | 224,688 | 57,929 | 120,496 | 123,781 | 62,703 | 83,395 | 85,937 |
| Phải trả người bán | 303,436 | 406,199 | 332,902 | 574,863 | 415,352 | 477,777 | 295,096 | 299,828 | 192,385 | 136,182 |
| Người mua trả tiền trước | 887,521 | 421,022 | 442,391 | 239,858 | 194,582 | 162,533 | 308,695 | 95,733 | 30,012 | 10,395 |
| Nợ phải trả khác | 248,698 | 247,082 | 395,366 | 551,093 | 357,274 | 499,737 | 279,071 | 71,545 | 67,852 | 53,931 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 193,988 | 156,382 | 54,758 | 52,755 | 52,686 | 34,234 | 29,594 | 26,452 | 11,568 | 8,677 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 71,511 | 56,216 | 135,589 | 103,625 | 51,762 | 56,747 | 47,895 | 37,708 | 20,736 | 20,488 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -3,255 | -3,255 | -3,255 | -3,025 | -3,025 | -3,025 | -2,948 | -2,948 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 600,000 | 600,000 | 600,000 | 366,299 | 366,299 | 366,299 | 333,000 | 300,000 | 150,000 | 150,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 236,202 | 182,779 | -554,520 | 66,764 | -118,039 | 29,224 | 47,769 | -73,957 | -21,659 | -75 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -206,453 | -169,795 | -126,443 | -160,018 | -87,167 | 580 | -144,297 | -86,827 | -38,438 | -10,201 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 215,281 | -47,700 | 714,416 | 201,642 | 17,622 | 26,373 | 232,583 | 201,525 | 57,625 | -4,560 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 245,030 | -34,716 | 33,453 | 108,388 | -187,585 | 56,177 | 136,054 | 40,741 | -2,472 | -14,835 |
| info@amecc.com.vn | |
| Mã CK | AMS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.amecc.com.vn |
| Địa chỉ | Km 35 - Quốc lộ 10 -X. Quốc Tuấn - H. An Lão - Tp. Hải Phòng |
| KL lưu hành | 60,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC (AMECC JSC) |
| KL niêm yết | 60,000,000 |
| Điện thoại | (84.225) 392 2786 |
| Tên giao dịch | AMECC MECHANICAL CONSTRUCTION JSC |
| Ngày niêm yết | 2017-02-06 |
| Vốn thị trường | 623,999,977 |
| KL niêm yết lần đầu | 15,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.