| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 20,164 | 45,054 | 91,048 | 102,436 | 103,844 | 125,027 | 105,519 | 59,418 | 26,584 | 2,200 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 10 | -3 | -3 | -3 | -61 | -10 | -21 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -2,791 | -6,348 | -24,822 | -14,900 | 14,922 | -16,780 | -864 | 1,858 | 20,432 | 2,091 |
| Lợi nhuận khác | -3,216 | -4,449 | -4,042 | -945 | 1,135 | -2,288 | 513 | 301 | 1,352 | 0 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,523 | 9,870 | 14,941 | 4,509 | 29,789 | 33,404 | 61,167 | 23,781 | 15,956 | 85 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 22,754 | 37,422 | 30,450 | 12,250 | 7,939 | 2,748 | 1,949 | 55,867 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 298,982 | 299,923 | 298,511 | 294,249 | 90,325 | 157,715 | 197,818 | 84,838 | 39,859 | 0 |
| Các khoản phải thu | 1,218,884 | 1,539,236 | 1,771,880 | 1,674,275 | 1,809,149 | 487,033 | 684,430 | 129,260 | 120,229 | 87,689 |
| Hàng tồn kho, ròng | 450,373 | 443,482 | 289,268 | 237,433 | 177,855 | 120,981 | 149,065 | 70,203 | 15,450 | 20 |
| Tài sản cố định | 197,563 | 232,175 | 240,329 | 242,432 | 192,793 | 176,351 | 7,039 | 4,770 | 40,593 | 608 |
| Bất động sản đầu tư | 29,088 | 29,088 | 29,088 | 96,244 | 29,088 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 3,440 | 8,107 | 23,652 | 26,252 | 51,778 | 48,603 | 67,068 | 36,229 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 7,259 | 12,503 | 6,362 | 113,612 | 166,872 | 163,539 | 136,271 | 154,394 | 172,915 | 3,105 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 216,254 | 319,940 | 311,239 | 280,980 | 187,147 | 67,314 | 39,632 | 6,735 | 18,634 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 16,048 | 16,925 | 30,828 | 70,901 | 79,673 | 112,163 | 76,361 | 7,188 | 7,295 | 0 |
| Phải trả người bán | 28,929 | 175,989 | 261,394 | 352,766 | 407,823 | 142,387 | 325,437 | 39,008 | 78,115 | 57,074 |
| Người mua trả tiền trước | 114,670 | 94,263 | 106,510 | 29,890 | 39,961 | 70,792 | 100,961 | 77,047 | 16,258 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 100,042 | 13,075 | 35,647 | 40,145 | 31,213 | 70,544 | 31,010 | 16,407 | 5,063 | 1,188 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 49,111 | 150,138 | 151,259 | 151,144 | 46,152 | 56,544 | 50,947 | 18,597 | 263 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 47,554 | 192,305 | 180,073 | 159,128 | 133,428 | 90,037 | 57,350 | 40,442 | 20,701 | 3,245 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -546 | -546 | -546 | -546 | -546 | -329 | -90 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 1,635,049 | 1,635,049 | 1,635,049 | 1,635,049 | 1,635,049 | 648,784 | 623,999 | 300,000 | 300,000 | 30,000 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 71,399 | -29,316 | -134,133 | -374,902 | -265,979 | 9,540 | -163,896 | 20,451 | 26,644 | -232 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 24,815 | 31,099 | 154,378 | 166,565 | -820,299 | -128,291 | -410,416 | -920 | -299,905 | -20,100 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -104,563 | -6,854 | -9,814 | 183,061 | 1,082,664 | 91,098 | 611,705 | -11,705 | 289,131 | 19,809 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -8,348 | -5,071 | 10,432 | -25,277 | -3,614 | -27,653 | 37,393 | 7,826 | 15,870 | -523 |
| info@amdgroup.vn | |
| Mã CK | AMD |
| NN mua | 49 (0%) |
| Website | https://flcstone.vn/ |
| Địa chỉ | Tầng 5 toà nhà FLC Landmank Tower - Lê Đức Thọ - P. Mỹ Đình 2 - Q. Nam Từ Liêm - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 163,504,874 |
| NN sở hữu | 80,117,388 (49%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư và Khoáng sản FLC AMD (FLC AMD.,JSC) |
| KL niêm yết | 163,504,874 |
| Điện thoại | (84.24) 3292 9222 |
| Tên giao dịch | FLC AMD Mining And Investment Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2014-11-11 |
| Vốn thị trường | 179,855,365 |
| KL niêm yết lần đầu | 30,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.