| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 30,897 | 25,985 | 13,337 | 7,759 | 5,966 | 46 | 12,453 | 6,908 | 5,908 | 1,778 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -849 | -1,584 | -1,400 | 1,912 | -605 | 5,225 | 1,176 | 11 | 2,728 | -222 |
| Lợi nhuận khác | 314 | -417 | 5,508 | 737 | 1,284 | -414 | 736 | -122 | -1,369 | -64 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,869 | 37,522 | 40,227 | 13,602 | 9,541 | 1,432 | 106 | 23,957 | 889 | 3,721 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 79,277 | 61,047 | 48,097 | 9,906 | 102,197 | 78,042 | 82,080 | 64,896 | 55,039 | 36,071 |
| Hàng tồn kho, ròng | 27,426 | 4,645 | 12,135 | 16,802 | 602 | 4,006 | 1,493 | 21,833 | 2,687 | 6,021 |
| Tài sản cố định | 59,702 | 28,889 | 37,314 | 42,300 | 1,550 | 22,049 | 9,190 | 17,060 | 315 | 471 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 3,234 | 0 | 0 | 624 | 0 | 0 | 0 | 117 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 5,997 | 1,964 | 1,832 | 6,015 | 76 | 86 | 4,005 | 3,961 | 3,260 | 4,266 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 9,842 | 20,485 | 9,716 | 0 | 0 | 0 | 11,061 | 3,446 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 11,134 | 1,396 | 2,725 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,465 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 36,345 | 8,170 | 37,584 | 8,107 | 37,189 | 39,635 | 13,399 | 33,495 | 15,128 | 11,985 |
| Người mua trả tiền trước | 1,091 | 1,227 | 0 | 0 | 7,508 | 0 | 2,262 | 20,912 | 8,676 | 3,417 |
| Nợ phải trả khác | 6,125 | 5,208 | 4,307 | 9,690 | 2,874 | 2,443 | 6,090 | 22,415 | 2,224 | 1,642 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 416 | 416 | 416 | 416 | 416 | 416 | 416 | 11,344 | 293 | 293 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 16,387 | 40,603 | 28,295 | 14,475 | 9,416 | 6,558 | 7,083 | 7,186 | 5,808 | 3,151 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -17 | -17 | -17 | -17 | -17 | -17 | -17 | -17 | -17 | -17 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 96,184 | 56,579 | 56,579 | 56,579 | 56,579 | 56,579 | 56,579 | 31,579 | 30,079 | 30,079 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -26,494 | 20,432 | 26,360 | 1,042 | 12,683 | -4,211 | 5,907 | -12,270 | 19,528 | -960 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -8,253 | -32,578 | 45 | 3,020 | -295 | -34,977 | 17,918 | 9,437 | -15,264 | -2,962 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -906 | 9,440 | -2,990 | 0 | -11,061 | 36,061 | -757 | 0 | -2,000 | 4,860 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -35,653 | -2,706 | 23,416 | 4,062 | 1,327 | -3,127 | 23,068 | -2,833 | 2,264 | 938 |
| khoangsanaluoi@yahoo.com.vn | |
| Mã CK | ALV |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.alvico.vn/ |
| Địa chỉ | Đường Trường Sơn, Tổ 3 - Tổ dân phố 5 - TT. A Lưới - H. A Lưới - T. Thừa Thiên Huế |
| KL lưu hành | 5,657,936 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xây dựng ALVICO (ALV Company) |
| KL niêm yết | 5,657,936 |
| Điện thoại | (84.234) 387 0729 |
| Tên giao dịch | ALVICO Construction JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-09-17 |
| Vốn thị trường | 27,723,887 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.