| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 62,184 | 69,934 | 92,130 | 40,049 | 7,438 | 44,538 | 50,943 | 47,533 | 53,571 | 67,898 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 23,497 | -6,140 | -30,885 | 3,135 | 28,753 | 6,425 | -4,597 | -1,244 | -6,844 | -14,832 |
| Lợi nhuận khác | 3,364 | 2,400 | 764 | 30,225 | 21,977 | 310 | -9,497 | 1,106 | 19,639 | 2,927 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 166,741 | 37,078 | 5,208 | 101,330 | 58,653 | 12,765 | 3,284 | 5,988 | 74,378 | 14,373 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 240,266 | 939,963 | 25,425 | 41,695 | 8,828 | 70,100 | 0 | 0 | 0 | 71 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 2,024 | 6,900 | 48,209 | 6,900 | 68,650 | 25,650 | 25,650 | 25,650 | 25,650 | 25,650 |
| Các khoản phải thu | 842,328 | 751,419 | 851,385 | 700,047 | 279,869 | 62,411 | 48,998 | 56,570 | 25,398 | 29,468 |
| Hàng tồn kho, ròng | 243,246 | 188,892 | 145,533 | 157,462 | 106,460 | 141,170 | 274,845 | 267,606 | 123,745 | 254,748 |
| Tài sản cố định | 60,105 | 63,977 | 70,645 | 77,362 | 85,451 | 90,371 | 85,558 | 94,511 | 104,274 | 141,848 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,033 | 3,001 | 3,970 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,095 | 178 | 980 | 353 | 22,703 | 15,815 | 15,781 | 15,718 | 15,707 | 15,818 |
| Tài sản khác | 14,236 | 5,915 | 7,609 | 9,032 | 11,858 | 17,093 | 19,243 | 27,559 | 31,497 | 37,252 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 737,528 | 614,252 | 615,507 | 564,133 | 224,323 | 29,239 | 81,708 | 104,755 | 12,065 | 115,534 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 441 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 264,726 | 147,850 | 64,455 | 83,295 | 11,952 | 19,744 | 25,510 | 19,093 | 12,782 | 15,286 |
| Người mua trả tiền trước | 22,283 | 2,178 | 4,536 | 3,935 | 4,123 | 3,096 | 2,541 | 2,036 | 2,541 | 33,807 |
| Nợ phải trả khác | 23,723 | 754,116 | 20,752 | 17,594 | 3,571 | 5,833 | 5,013 | 5,736 | 5,014 | 10,410 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 14,410 | 13,010 | 11,684 | 10,252 | 9,201 | 8,257 | 8,257 | 7,956 | 6,878 | 6,878 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 156,930 | 112,915 | 88,059 | 64,974 | 39,302 | 19,208 | 329 | 6,059 | 14,371 | -8,717 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 350,000 | 350,000 | 350,000 | 350,000 | 350,000 | 350,000 | 350,000 | 350,000 | 350,000 | 350,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -203,394 | 162,362 | -130,206 | -336,308 | -191,300 | 141,235 | 22,139 | -152,084 | 119,916 | 209,666 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 210,795 | -129,242 | -17,313 | 39,175 | 42,103 | -79,285 | 3,424 | 3,255 | 43,559 | -5,677 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 122,037 | -1,255 | 51,375 | 339,809 | 195,085 | -52,470 | -28,267 | 80,440 | -103,469 | -223,164 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 129,438 | 31,866 | -96,145 | 42,675 | 45,888 | 9,481 | -2,704 | -68,389 | 60,006 | -19,175 |
| xnknstpagg@hcm.vnn.vn | |
| Mã CK | AFX |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.afiex.com.vn |
| Địa chỉ | Số 2045 Trần Hưng Đạo - Khóm Thạnh An - P. Mỹ Thới - Tp. Long Xuyên - T. An Giang |
| KL lưu hành | 35,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang (AFIEX) |
| KL niêm yết | 35,000,000 |
| Điện thoại | (84.296) 393 2963 |
| Tên giao dịch | An Giang Agriculture and Foods Import - Export JSC |
| Ngày niêm yết | 2016-12-02 |
| Vốn thị trường | 283,500,013 |
| KL niêm yết lần đầu | 35,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.