| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 137,726 | 140,528 | 141,927 | 140,355 | 112,558 | 135,002 | 125,526 | 118,026 | 100,729 | 79,044 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 2,808 | 1,694 | 1,285 | 368 | 1,528 | 2,026 | 1,431 | 1,208 | 984 | 544 |
| Lợi nhuận khác | -174 | -156 | -286 | 204 | 332 | 1,047 | 1,249 | 1,051 | 797 | 702 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 8,856 | 20,034 | 39,344 | 11,237 | 18,734 | 40,375 | 37,186 | 36,576 | 41,233 | 25,670 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 58,440 | 55,750 | 12,750 | 20,238 | 10,829 | 14,093 | 14,299 | 6,288 | 750 | 14,250 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,516 | 1,781 | 2,000 | 2,000 |
| Các khoản phải thu | 51,683 | 41,329 | 38,147 | 47,618 | 49,528 | 23,371 | 23,906 | 22,327 | 23,947 | 17,429 |
| Hàng tồn kho, ròng | 44,318 | 33,356 | 42,427 | 52,756 | 35,466 | 25,394 | 21,795 | 22,762 | 14,416 | 7,428 |
| Tài sản cố định | 18,092 | 17,234 | 18,153 | 19,447 | 21,214 | 21,807 | 19,516 | 19,016 | 1,665 | 2,075 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 200 | 266 | 0 | 82 | 157 | 1,181 | 562 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 10,553 | 6,903 | 11,427 | 12,759 | 7,889 | 11,124 | 10,192 | 8,836 | 25,779 | 22,827 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 146 | 1,750 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 62,792 | 47,169 | 43,627 | 49,057 | 46,673 | 39,045 | 37,775 | 39,810 | 38,492 | 26,483 |
| Người mua trả tiền trước | 409 | 423 | 709 | 1,538 | 216 | 469 | 2,761 | 2,849 | 4,831 | 4,966 |
| Nợ phải trả khác | 43,450 | 44,096 | 39,879 | 41,789 | 30,034 | 34,264 | 30,740 | 22,013 | 17,242 | 13,081 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 33,629 | 29,441 | 24,022 | 19,467 | 16,952 | 20,826 | 16,256 | 12,540 | 9,292 | 7,770 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 12,084 | 13,962 | 14,232 | 12,507 | 10,390 | 12,369 | 11,068 | 10,000 | 9,415 | 7,257 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | -228 | -228 | -228 | -228 | -228 | -228 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 39,779 | 39,779 | 39,779 | 39,779 | 39,779 | 30,600 | 30,600 | 30,600 | 30,600 | 30,600 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -1,824 | 29,461 | 28,493 | 7,250 | -21,584 | 8,070 | 13,636 | 5,703 | 7,420 | 14,499 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -3,417 | -42,791 | 5,585 | -9,179 | 4,514 | -596 | -8,756 | -5,930 | 14,032 | -16,534 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -5,937 | -5,981 | -5,971 | -5,568 | -4,571 | -4,285 | -4,270 | -4,430 | -5,888 | 6,842 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -11,178 | -19,311 | 28,107 | -7,496 | -21,641 | 3,189 | 610 | -4,657 | 15,563 | 4,807 |
| webmaster@adc.net.vn | |
| Mã CK | ADC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://adc.net.vn |
| Địa chỉ | 187B Giảng Võ - P.Cát Linh - Q.Đống Đa - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 3,977,936 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Mỹ thuật và Truyền thông (AD&C., JSC) |
| KL niêm yết | 3,977,936 |
| Điện thoại | (84.24) 3512 2163 |
| Tên giao dịch | Art Design And Communication JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-12-24 |
| Vốn thị trường | 72,796,226 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.