| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 23,914 | 21,464 | 33,262 | 53,096 | 44,484 | 52,745 | 12,227 | 2,774 | 1,714 | 3,470 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | -2 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 10,873 | 15,954 | 21,335 | 10,023 | 6,337 | 7,022 | 2,100 | -110 | -34 | -7 |
| Lợi nhuận khác | -125 | -126 | 11,443 | 281 | 298 | 703 | -157 | 0 | -2 | -447 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 32,754 | 46,274 | 3,368 | 21,400 | 49,273 | 96,689 | 102,791 | 1,088 | 4,147 | 1,202 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 47,086 | 111,163 | 129,694 | 117,321 | 144,677 | 78,548 | 44,313 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 102,600 | 121,919 | 164,189 | 109,912 | 0 | 43 | 43 | 8,269 | 8,274 | 8,275 |
| Các khoản phải thu | 73,086 | 39,692 | 41,923 | 55,990 | 41,980 | 20,908 | 23,458 | 19,111 | 20,916 | 19,347 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 0 | 420 | 408 | 1,568 | 274 | 2,808 | 1,691 | 3,157 |
| Tài sản cố định | 4 | 36 | 73 | 10,916 | 14,710 | 7,800 | 350 | 2,604 | 57 | 73 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 3,954 | 3,727 | 12,441 | 14,953 | 0 | 3,343 | 2,980 |
| Tài sản khác | 28,801 | 35,698 | 44,835 | 52,270 | 57,740 | 64,446 | 72,252 | 2,110 | 203 | 342 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,980 | 1,602 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 29,606 | 30,521 | 33,134 | 54,148 | 38,251 | 35,094 | 33,131 | 61 | 0 | 375 |
| Người mua trả tiền trước | 990 | 970 | 1,141 | 1,139 | 1,529 | 472 | 315 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 22,958 | 27,414 | 33,668 | 31,739 | 16,970 | 10,436 | 13,276 | 636 | 3,130 | 1,873 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 231 | 218 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 30,777 | 95,876 | 116,138 | 85,156 | 55,765 | 36,440 | 11,712 | 3,313 | 3,667 | 2,910 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -26,748 | 2,391 | 13,845 | 48,357 | 13,258 | 23,162 | -77,857 | 2,307 | 3,938 | 9,177 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 93,228 | 80,515 | -31,877 | -76,230 | -60,674 | -29,264 | 11,541 | -1,992 | -2,595 | -7,626 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -80,000 | -40,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 168,020 | 378 | 1,602 | -1,195 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -13,520 | 42,906 | -18,032 | -27,873 | -47,416 | -6,103 | 101,704 | 693 | 2,945 | 356 |
| info@vbinvest.com.vn | |
| Mã CK | ABR |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://vbinvest.com.vn |
| Địa chỉ | CR3 - 16G Lầu 2 - 109 Tôn Dật Tiên - P. Tân Phú - Q.7 - Tp. HCM |
| KL lưu hành | 20,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt (VIET BRAND) |
| KL niêm yết | 20,000,000 |
| Điện thoại | (84.28) 5413 8366 |
| Tên giao dịch | Viet Brand Invest Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2018-06-12 |
| Vốn thị trường | 306,000,004 |
| KL niêm yết lần đầu | 20,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.