| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 21,190 | 4,360 | 902 | 27,261 | 7,472 | 147 | 21,139 | 23,125 | 18,586 | 21,051 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 2,670 | 2,807 | 4,750 | 5,060 | 4,212 | 2,777 | 5,229 | 7,035 | 5,647 | 1,865 |
| Lợi nhuận khác | -9,327 | -2,578 | 5,119 | 5,877 | 1,211 | 1,130 | 3,165 | 1,279 | -2,573 | 390 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 26,291 | 62,697 | 22,889 | 10,251 | 61,812 | 26,259 | 13,793 | 11,099 | 13,656 | 13,386 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 103,000 | 0 | 5,000 | 53,135 | 6,135 | 5,635 | 37,535 | 72,260 | 76,448 | 30,208 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 9,583 | 14,647 | 14,823 | 10,688 | 10,688 | 10,688 | 10,688 | 10,688 | 20,688 | 10,688 |
| Các khoản phải thu | 6,752 | 9,038 | 13,844 | 12,335 | 7,767 | 17,196 | 19,123 | 31,110 | 54,681 | 68,008 |
| Hàng tồn kho, ròng | 30,150 | 89,004 | 127,268 | 101,872 | 84,836 | 119,395 | 111,849 | 65,189 | 47,300 | 96,580 |
| Tài sản cố định | 20,891 | 21,724 | 23,645 | 26,114 | 26,237 | 28,661 | 30,505 | 33,003 | 33,564 | 34,403 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28 | 205 | 98 | 128 | 0 |
| Tài sản khác | 4,393 | 5,244 | 5,387 | 4,184 | 3,612 | 2,957 | 3,809 | 6,512 | 5,095 | 4,630 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,583 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 77 | 2,401 | 5,888 | 1,263 | 1,573 | 3,211 | 6,822 | 6,187 | 2,257 | 4,420 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 379 | 365 | 726 | 1,709 | 1,276 | 778 | 248 | 2,141 | 1,598 |
| Nợ phải trả khác | 2,888 | 3,233 | 3,968 | 7,053 | 3,479 | 4,648 | 8,493 | 11,845 | 6,206 | 6,908 |
| Vốn chủ sở hữu khác | -20,689 | -20,689 | -20,689 | -20,689 | -20,689 | -20,689 | -20,689 | -20,743 | -55,404 | -55,404 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,993 | 239 | 6,535 | 13,435 | -1,775 | -2,000 | 15,314 | 15,632 | 17,041 | 21,063 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 93,326 | 93,326 | 93,326 | 93,326 | 93,326 | 93,326 | 93,326 | 117,433 | 152,961 | 152,961 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 123,464 | 123,464 | 123,464 | 123,464 | 123,464 | 123,464 | 123,464 | 99,357 | 126,358 | 126,358 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 61,471 | 34,044 | -24,231 | -3,971 | 45,312 | -24,311 | -26,825 | 16,776 | 57,140 | -2,035 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -98,314 | 5,443 | 44,002 | -48,053 | -2,288 | 34,350 | 36,896 | 18,284 | -52,125 | 43,114 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | -7,316 | 0 | -7,583 | 2,358 | -7,580 | -37,789 | -4,968 | -55,928 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -36,844 | 39,487 | 12,455 | -52,024 | 35,442 | 12,396 | 2,492 | -2,728 | 48 | -14,849 |
| mkf@hcm.vnn.vn | |
| Mã CK | AAM |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.mekongfish.vn/vn/index.aspx |
| Địa chỉ | Lô 24 KCN Trà Nóc - Q.Bình Thủy - Tp.Cần Thơ |
| KL lưu hành | 8,546,411 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thủy sản MeKong (MEKONGFISH) |
| KL niêm yết | 10,446,411 |
| Điện thoại | (84.71) 384 1560 - 384 3236 |
| Tên giao dịch | Mekong Fisheries Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2009-09-24 |
| Vốn thị trường | 94,017,699 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,100,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.