| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 80,460 | 72,338 | 83,085 | 93,374 | 71,416 | 79,596 | 82,280 | 62,448 | 65,562 | 65,645 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 21,371 | 18,260 | 13,865 | 12,266 | 7,233 | 8,457 | 11,145 | 13,828 | 13,094 | 14,986 |
| Lợi nhuận khác | -2,252 | 2,984 | -455 | 413 | 1,669 | -24 | -654 | -392 | -112 | 138 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 29,210 | 101,876 | 56,204 | 57,796 | 97,299 | 44,359 | 60,514 | 58,291 | 145,658 | 139,774 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 10,573 | 10,573 | 10,573 | 10,573 | 10,573 | 10,573 | 10,573 | 10,573 | 10,573 | 10,573 |
| Các khoản phải thu | 185,188 | 115,182 | 158,278 | 177,262 | 112,325 | 121,819 | 55,847 | 112,103 | 97,945 | 76,036 |
| Hàng tồn kho, ròng | 141,255 | 147,476 | 159,573 | 177,086 | 192,226 | 190,451 | 182,345 | 164,355 | 130,441 | 120,914 |
| Tài sản cố định | 110,309 | 112,309 | 113,201 | 118,151 | 114,254 | 119,639 | 124,483 | 121,711 | 109,273 | 108,870 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,526 | 1,816 | 1,080 | 820 | 808 | 673 | 796 | 500 | 7,020 | 941 |
| Tài sản khác | 13,058 | 6,689 | 6,526 | 5,765 | 646 | 782 | 373 | 1,309 | 83 | 7,898 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 553 | 7,845 | 0 | 130,000 | 100,100 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,429 | 2,429 | 2,429 | 2,429 |
| Phải trả người bán | 80,732 | 122,764 | 110,274 | 117,306 | 112,115 | 90,690 | 62,845 | 88,672 | 58,451 | 65,386 |
| Người mua trả tiền trước | 24,972 | 5,217 | 6,944 | 56,121 | 44,517 | 7,914 | 4,666 | 15,965 | 4,909 | 9,263 |
| Nợ phải trả khác | 154,666 | 146,796 | 166,191 | 158,626 | 133,114 | 146,921 | 134,532 | 160,964 | 128,920 | 124,425 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 128,677 | 128,674 | 128,695 | 125,033 | 125,361 | 112,395 | 95,982 | 80,917 | 68,552 | 56,412 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 34,072 | 24,469 | 25,329 | 22,367 | 45,024 | 61,822 | 59,630 | 51,894 | 39,731 | 38,990 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 68,000 | 68,000 | 68,000 | 68,000 | 68,000 | 68,000 | 68,000 | 68,000 | 68,000 | 68,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -55,722 | 63,635 | 11,447 | -15,759 | 66,907 | 4,280 | 11,210 | 52,240 | -6,679 | -31,279 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -2,781 | 6,397 | 4,213 | 4,447 | 4,459 | 3,293 | 920 | 3,452 | -2,376 | -8,320 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -14,166 | -24,409 | -17,228 | -28,147 | -18,428 | -23,682 | -9,907 | -143,060 | 14,940 | -94,005 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -72,668 | 45,623 | -1,568 | -39,459 | 52,937 | -16,109 | 2,223 | -87,368 | 5,885 | -133,605 |
| congtycp32@32jsc.com | |
| Mã CK | A32 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://32jsc.com/ |
| Địa chỉ | Số 170 Quang Trung - P. 10 - Q. Gò Vấp - Tp. Hồ Chí Minh |
| KL lưu hành | 6,800,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP 32 (a32) |
| KL niêm yết | 6,800,000 |
| Điện thoại | (84.28) 940 416 |
| Tên giao dịch | 32 Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2018-10-23 |
| Vốn thị trường | 218,960,005 |
| KL niêm yết lần đầu | 6,800,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.